hokkianese

hokkianese

A family speaks Hokkianese together at the dinner table.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tiếng Phúc Kiến: "Hokkianese" chỉ một trong các dạng tiếng Trung Quốc được nói tại tỉnh Phúc Kiến (Fukien), Trung Quốc. Đây một phương ngữ thuộc nhóm ngôn ngữ Mân Nam.
dụ sử dụng
  • (Nhiều cộng đồng người Hoa hải ngoại nói tiếng Phúc Kiến như ngôn ngữ mẹ đẻ.)
  • (Tiếng Phúc Kiến nhiều phương ngữ khác biệt, thay đổi theo từng vùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • (Thuật ngữ "Hokkianese" thường được sử dụng thay thế cho "Mân Nam" trong các nghiên cứu ngôn ngữ học.)
  • (Tiếng Phúc Kiến không phải một ngôn ngữ chuẩn hóa duy nhất, một tập hợp các phương ngữ.)
Biến thể từ gần giống
  • Hokkien (danh từ): một dạng viết tắt hoặc tên gọi phổ biến hơn của "Hokkianese", cũng chỉ tiếng Phúc Kiến.
    • Hokkien is widely spoken in Taiwan and Southeast Asia. (Tiếng Phúc Kiến được nói rộng rãiĐài Loan Đông Nam Á.)
  • Minnan (danh từ): thuật ngữ học thuật chỉ nhóm phương ngữ Mân Nam, bao gồm tiếng Phúc Kiến.
    • Minnan is one of the major Chinese dialect groups. (Mân Nam một trong những nhóm phương ngữ chính của tiếng Trung.)
Từ đồng nghĩa
  • Phúc Kiến ngữ: cách gọi khác của "Hokkianese" trong tiếng Việt.
  • Mân Nam ngữ: thuật ngữ học thuật chỉ phương ngữ Mân Nam, đồng nghĩa với "Hokkianese" trong ngữ cảnh ngôn ngữ học.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "Hokkianese" đây danh từ chỉ ngôn ngữ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Hokkianese" đây thuật ngữ ngôn ngữ học chuyên ngành.)