holarrhena

holarrhena

A holarrhena tree stands in a tropical botanical garden.

Định nghĩa

Danh từ: - Chi thực vật Holarrhena: "Holarrhena" một danh từ riêng chỉ một chi thực vật thuộc họ La bố ma (Apocynaceae), bao gồm các loài cây thân gỗ hoặc cây bụi rụng , nguồn gốc từ vùng nhiệt đới châu Phi châu Á. Chi này nổi bật với các loài vỏ cây chứa alkaloid, thường được sử dụng trong y học cổ truyền.

dụ sử dụng
  • (Holarrhena một chi cây thân gỗ cây bụi nguồn gốc từ vùng nhiệt đới châu Phi châu Á.)
  • (Vỏ của một số loài Holarrhena được sử dụng trong y học cổ truyền.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Holarrhena antidysenterica": Một loài điển hình trong chi, thường được gọi là "cây chữa kiết lỵ" do vỏ cây tác dụng chống tiêu chảy kiết lỵ.
    • Holarrhena antidysenterica is known for its medicinal properties. (Holarrhena antidysenterica được biết đến với các đặc tính chữa bệnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Holarrhena pubescens: Một loài khác trong chi, lông trên cành non.
  • Holarrhena floribunda: Một loài hoa nhiều, thường mọcTây Phi.
Từ đồng nghĩa
  • Chi Con lươn (tên gọi dân gian trong tiếng Việt, không chính thức).
  • Chi tiền lông (một tên gọi khác, dựa trên đặc điểm hình thái).
Các cụm từ liên quan
  • Genus Holarrhena: Cụm từ khoa học chỉ chi thực vật này.
    • The genus Holarrhena belongs to the family Apocynaceae. (Chi Holarrhena thuộc họ La bố ma.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến từ "holarrhena" đây một thuật ngữ khoa học chuyên ngành.