holbein

holbein

A museum visitor admires a Holbein portrait.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Holbein từ dùng để chỉ một trong hai họa sĩ người Đức nổi tiếng cùng tên, thuộc hai thế hệ khác nhau: 1. Hans Holbein the Elder (khoảng 1465–1524): Họa sĩ vẽ tranh tôn giáo. 2. Hans Holbein the Younger (khoảng 1497–1543): Họa sĩ thợ khắc nổi tiếng với các bức chân dung; ông được Vua Henry VIII của Anh ủy nhiệm vẽ chân dung các ứng cử viên làm vợ của nhà vua.

dụ sử dụng
  • (Bức chân dung được vẽ bởi Holbein con.)
  • (Holbein cha nổi tiếng với các tác phẩm tôn giáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Holbein thường được dùng trong ngữ cảnh lịch sử nghệ thuật để chỉ phong cách chân dung thời Phục hưng, đặc biệt các tác phẩm của Holbein the Younger tại triều đình Anh.
    • The Holbein portrait of Anne of Cleves is one of his most famous works. (Bức chân dung Holbein vẽ Anne xứ Cleves một trong những tác phẩm nổi tiếng nhất của ông.)
Biến thể từ gần giống
  • Holbeinesque (tính từ): mang phong cách của Holbein.
    • The painting has a Holbeinesque precision in detail. (Bức tranh độ chính xác về chi tiết theo phong cách Holbein.)
Từ đồng nghĩa
  • Portraitist: họa sĩ vẽ chân dung (dùng để mô tả Holbein the Younger).
  • Old Master: bậc thầy hội họa cổ điển (thường dùng để gọi chung các họa sĩ thời Phục hưng như Holbein).
Các cụm từ liên quan
  • Holbein stitch: một kiểu thêu thùa lấy cảm hứng từ các tác phẩm của Holbein.
    • She used a Holbein stitch for the embroidery pattern. ( ấy đã dùng kiểu thêu Holbein cho mẫu thêu.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến từ "Holbein".

Từ gần giống