holcus

holcus

A farmer examines a field of holcus growing in the summer sun.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chi cỏ Holcus: "Holcus" tên khoa học của một chi thực vật thuộc họ Hòa thảo (Poaceae), bao gồm các loài cỏ nguồn gốc từ Cựu Thế giới (châu Âu, châu Á, châu Phi), nhưng hiện được trồng rộng rãichâu Mỹ. Các loài trong chi này thường được dùng làm cỏ khô hoặc thức ăn gia súc.
dụ sử dụng
  • , commonly known as Yorkshire fog, is a perennial grass species.* (Holcus lanatus, thường được gọi là cỏ sương Yorkshire, một loài cỏ lâu năm.)
  • (Nông dân ở Mỹ trồng holcus để làm thức ăn cho gia súc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Holcus mollis": một loài trong chi holcus, thường được gọi là cỏ mềm, mọc hoangnhiều nơi.
    • Holcus mollis spreads rapidly through rhizomes, making it a common weed in some regions. (Holcus mollis lan nhanh qua thân rễ, trở thành một loại cỏ dại phổ biếnmột số vùng.)
Biến thể từ gần giống
  • Holcus lanatus (n): loài cỏ lông mềm, thường thấyđồng cỏ ẩm.
  • Holcus mollis (n): loài cỏ thân rễ, phát triển mạnhđất cát.
Từ đồng nghĩa
  • Cỏ Holcus: không từ đồng nghĩa phổ biến trong tiếng Việt; thường được gọi chung "cỏ chi Holcus" hoặc tên khoa học giữ nguyên.
  • Cỏ sương: dùng để chỉ một số loài trong chi này, như .
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs liên quan trực tiếp, "holcus" danh từ chỉ thực vật.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "holcus".