hold back

Định nghĩa
  1. Động từ (cụm động từ):
    • Kìm nén, kiềm chế: "hold back" có nghĩa ngăn cản hoặc không cho bộc lộ cảm xúc, hành động, hoặc điều đó ra ngoài.
    • Giữ lại, không tiết lộ: Giữ bí mật hoặc không chia sẻ thông tin, tài nguyên.
    • Ngăn chặn, cản trở: Làm chậm lại hoặc ngăn không cho ai đó hoặc điều đó tiến triển.
    • Do dự, chần chừ: Trì hoãn hành động hoặc quyết định.
dụ sử dụng
  • Kìm nén cảm xúc:
    • She tried to hold back her tears during the sad movie. ( ấy cố gắng kìm nén nước mắt trong suốt bộ phim buồn.)
  • Giữ lại thông tin:
    • He held back the details of the plan from his colleagues. (Anh ấy giữ lại các chi tiết của kế hoạch khỏi đồng nghiệp.)
  • Ngăn chặn sự tiến triển:
    • The heavy rain held back the construction work. (Cơn mưa lớn đã cản trở công việc xây dựng.)
  • Do dự hành động:
    • She held back from telling him the truth because she was afraid. ( ấy do dự không nói cho anh ta sự thật sợ hãi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hold back the tide": Ngăn chặn một làn sóng hoặc xu hướng mạnh mẽ.
    • The government tried to hold back the tide of public opinion. (Chính phủ đã cố gắng ngăn chặn làn sóng dư luận.)
  • "Hold someone back": Ngăn cản ai đó phát triển hoặc đạt được điều .
    • Her lack of confidence is holding her back from success. (Sự thiếu tự tin đang ngăn cản ấy đạt được thành công.)
  • "Hold back on something": Hạn chế hoặc không làm điều đó quá mức.
    • The company held back on spending due to the recession. (Công ty đã hạn chế chi tiêu do suy thoái kinh tế.)
Biến thể từ gần giống
  • Holding back (danh động từ): hành động kìm nén hoặc ngăn chặn.
    • His holding back of the truth caused many problems. (Việc anh ta giữ lại sự thật đã gây ra nhiều vấn đề.)
  • Holdback (danh từ): sự chậm trễ hoặc sự kìm hãm.
    • There was a holdback in the project due to funding issues. ( một sự chậm trễ trong dự án do vấn đề tài chính.)
Từ đồng nghĩa
  • Suppress: đàn áp, kìm nén.
  • Restrain: kiềm chế, hạn chế.
  • Withhold: giữ lại, không cung cấp.
  • Hinder: cản trở, gây khó khăn.
  • Delay: trì hoãn, làm chậm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Hold back from: kìm nén không làm gì đó.
    • He held back from laughing during the serious meeting. (Anh ấy kìm nén không cười trong cuộc họp nghiêm túc.)
  • Hold something back from someone: giấu giếm điều với ai đó.
    • She held the bad news back from her parents. ( ấy giấu tin xấu với bố mẹ.)
Thành ngữ liên quan
  • Hold back the tears: cố gắng không khóc.
    • He couldn't hold back the tears when he heard the news. (Anh ấy không thể kìm nén nước mắt khi nghe tin.)
  • Hold back nothing: không giữ lại bất cứ điều , hoàn toàn thành thật.
    • In her speech, she held back nothing about her struggles. (Trong bài phát biểu, ấy không giấu giếm điều về những khó khăn của mình.)
hold back
She had to hold back her laughter during the serious meeting.