hold close

Định nghĩa

Động từ (cụm động từ): Giữ chặt, ôm chặt (ai đó hoặc vật đó) một cách mạnh mẽ, thường bằng tay hoặc cơ thể, thể hiện sự gần gũi, bảo vệ hoặc sợ hãi.

dụ sử dụng
  • ( ấy giữ chặt cánh tay tôi khi ấy sợ hãi.)
  • (Người mẹ ôm chặt đứa con của mình trong cơn bão.)
  • (Anh ấy giữ chặt bức ảnh bên trái tim mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to hold someone close": ôm ai đó một cách trìu mến, thân mật.
    • After a long day, she just wanted to hold her partner close. (Sau một ngày dài, ấy chỉ muốn ôm chặt người bạn đời của mình.)
  • "to hold something close": giữ vật đóvị trí gần cơ thể, thường để bảo vệ hoặc trân trọng.
    • He held the old book close, afraid it might fall apart. (Anh ấy giữ chặt cuốn sách , sợ có thể ra.)
  • "to hold close to one's heart": trân trọng, yêu quý điều đó về mặt tình cảm.
    • She holds the memory of her grandmother close to her heart. ( ấy trân trọng ký ức về của mình trong tim.)
Biến thể từ gần giống
  • Hold (động từ): cầm, nắm, giữ.
    • Please hold this bag for me. (Làm ơn cầm giúp tôi cái túi này.)
  • Close (tính từ/trạng từ): gần, sát.
    • Stand close to me. (Đứng gần tôi.)
  • Hold tight (cụm động từ): giữ chặt, nắm chặt.
    • Hold tight to the railing. (Giữ chặt lan can.)
Từ đồng nghĩa
  • Clutch: nắm chặt, bám chặt (thường do sợ hãi hoặc cần sự hỗ trợ).
  • Embrace: ôm (mang tính ấm áp, tình cảm hơn).
  • Grasp: nắm lấy, giữ chặt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Hold on to: giữ chặt, bám vào (vật đó).
    • Hold on to the rope, don't let go. (Giữ chặt sợi dây, đừng buông tay.)
  • Hold in: kìm nén, giữ lại (cảm xúc).
    • She tried to hold in her tears. ( ấy cố kìm nén nước mắt.)
  • Hold back: ngăn lại, kiềm chế.
    • He couldn't hold back his anger. (Anh ấy không thể kiềm chế cơn giận của mình.)
Thành ngữ liên quan
  • Hold your horses: chậm lại, bình tĩnh lại (không liên quan trực tiếp đến "hold close" nhưng dùng động từ "hold").
    • Hold your horses, we need to think this through. (Chậm lại đã, chúng ta cần suy nghĩ kỹ.)
  • Hold your tongue: im lặng, không nói.
    • He should have held his tongue during the argument. (Lẽ ra anh ấy nên im lặng trong cuộc tranh luận.)