hold dear

Định nghĩa

Động từ (cụm động từ): Yêu quý, trân trọng, coi trọng một cách sâu sắc. "Hold dear" diễn tả cảm xúc gắn bó mạnh mẽ đối với một người, một vật, một kỷ niệm hoặc một giá trị nào đó.

dụ sử dụng
  • (Tôi trân trọng những kỷ niệm thời thơ ấu.)
  • ( ấy rất yêu quý gia đình mình.)
  • (Họ coi trọng các nguyên tắc về tự do công lý.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to hold something dear to one's heart": trân trọng điều đó trong lòng, coi điều đó rất quan trọng.

    • He holds his grandmother's ring dear to his heart. (Anh ấy trân trọng chiếc nhẫn của mình trong lòng.)
  • "to hold dear to someone": trở nên quý giá đối với ai đó.

    • These traditions are held dear to the local community. (Những truyền thống này rất quý giá đối với cộng đồng địa phương.)
Biến thể từ gần giống
  • Dear (tính từ): thân yêu, quý mến.
    • She is a dear friend. ( ấy một người bạn thân yêu.)
  • Dearly (trạng từ): một cách tha thiết, sâu sắc.
    • He loves his country dearly. (Anh ấy yêu đất nước mình một cách tha thiết.)
  • Dearest (tính từ, danh từ): thân yêu nhất, người thân yêu nhất.
    • My dearest wish is to see you happy. (Mong ước thân yêu nhất của tôi thấy bạn hạnh phúc.)
Từ đồng nghĩa
  • Cherish: nâng niu, trân trọng.
    • We cherish the time we spend together. (Chúng tôi trân trọng thời gian bên nhau.)
  • Treasure: quý trọng, coi như báu vật.
    • She treasures her collection of books. ( ấy quý trọng bộ sưu tập sách của mình.)
  • Value: coi trọng, đánh giá cao.
    • I value your opinion. (Tôi coi trọng ý kiến của bạn.)
  • Adore: yêu thương tha thiết.
    • He adores his children. (Anh ấy yêu thương các con mình tha thiết.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Hold onto: giữ chặt, bám víu (vào điều đó giá trị).
    • Hold onto your dreams. (Hãy giữ chặt ước mơ của bạn.)
  • Hold up: duy trì, giữ vững (giá trị, niềm tin).
    • We must hold up our traditions. (Chúng ta phải duy trì các truyền thống của mình.)
Thành ngữ liên quan
  • Close to one's heart: rất quan trọng yêu quý đối với ai đó.
    • Her charity work is close to her heart. (Công việc từ thiện của ấy rất gần gũi quan trọng với trái tim ấy.)
  • Dear to one's heart: thân thương, quý giá trong lòng.
    • The old photograph is dear to her heart. (Bức ảnh thân thương trong lòng ấy.)