hold down

Định nghĩa

Cụm động từ (phrasal verb): 1. Giữ chặt, kìm nén (ai đó hoặc vật đó): "hold down" có nghĩa giữ cho ai đó hoặc vật đómột vị trí thấp hơn hoặc không cho phép họ/vật đó di chuyển, thường bằng cách dùng lực hoặc quyền lực. - dụ: Please hold down the noise so that the neighbors can sleep. (Hãy giữ yên tiếng ồn để hàng xóm có thể ngủ.) 2. Giữ vững (một công việc hoặc vị trí): "hold down" cũng được dùng để chỉ việc duy trì hoặc giữ chặt một công việc, vị trí, hoặc trách nhiệm trong một thời gian dài, thường trong điều kiện khó khăn. - dụ: She manages to hold down two jobs. ( ấy xoay sở để giữ vững hai công việc.)

dụ sử dụng
  • Nghĩa 1 (giữ chặt, kìm nén):
    • The police had to hold down the suspect until backup arrived. (Cảnh sát phải giữ chặt nghi phạm cho đến khi lực lượng hỗ trợ đến.)
    • You need to hold down the button for three seconds to start the machine. (Bạn cần giữ chặt nút trong ba giây để khởi động máy.)
  • Nghĩa 2 (giữ vững công việc):
    • He has been able to hold down a steady job for five years. (Anh ấy đã có thể giữ vững một công việc ổn định trong năm năm.)
    • It's hard to hold down a relationship when you travel so much. (Thật khó để duy trì một mối quan hệ khi bạn đi du lịch quá nhiều.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hold down the fort": trông coi hoặc quản lý một nơi nào đó khi người phụ trách vắng mặt.
    • Can you hold down the fort while I'm at the meeting? (Bạn có thể trông coi chỗ này trong khi tôi đi họp không?)
  • "hold down costs": kiểm soát hoặc giữ cho chi phímức thấp.
    • The company is trying to hold down costs by reducing overtime. (Công ty đang cố gắng kiểm soát chi phí bằng cách giảm giờ làm thêm.)
Biến thể từ gần giống
  • Hold (động từ): giữ, cầm.
    • She held the baby in her arms. ( ấy ôm đứa bé trong tay.)
  • Down (trạng từ): xuống, ở dưới.
    • He put the book down on the table. (Anh ấy đặt cuốn sách xuống bàn.)
  • Hold-down (danh từ): sự kìm nén, sự đàn áp (thường dùng trong ngữ cảnh chính trị hoặc xã hội).
    • The government's hold-down on protests was criticized. (Sự đàn áp các cuộc biểu tình của chính phủ đã bị chỉ trích.)
Từ đồng nghĩa
  • Restrain: kìm chế, kiềm chế (thường dùng cho hành động hoặc cảm xúc).
    • He had to restrain his anger. (Anh ấy phải kìm chế cơn giận.)
  • Suppress: đàn áp, kìm nén (thường dùng cho bạo lực hoặc thông tin).
    • The regime suppressed all opposition. (Chế độ đã đàn áp mọi phe đối lập.)
  • Keep: giữ, duy trì (trong ngữ cảnh công việc).
    • She managed to keep her job despite the crisis. ( ấy đã giữ được công việc của mình bất chấp khủng hoảng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Hold up: trì hoãn, cướp, hoặc chịu đựng.
    • The traffic held us up for an hour. (Giao thông đã làm chúng tôi chậm trễ một giờ.)
  • Hold back: kìm lại, giữ lại (cảm xúc hoặc hành động).
    • She held back her tears. ( ấy kìm lại những giọt nước mắt.)
  • Hold over: hoãn lại hoặc gia hạn.
    • The meeting was held over until next week. (Cuộc họp đã được hoãn lại đến tuần sau.)
Thành ngữ liên quan
  • Hold your horses: chờ đợi, kiên nhẫn.
    • Hold your horses! We're not ready yet. (Hãy chờ đã! Chúng tôi chưa sẵn sàng.)
  • Hold the line: giữ vững lập trường hoặc duy trì tình hình.
    • The soldiers held the line against the enemy. (Những người lính đã giữ vững phòng tuyến chống lại kẻ thù.)
hold down
Please hold down the noise so that the neighbors can sleep.