hold fast

Định nghĩa

Thành ngữ (cụm động từ): "hold fast" có nghĩa bám chặt, giữ vững, kiên quyết không buông bỏ. Cụm từ này thường được dùng để chỉ hành động giữ một vật đó thật chắc hoặc duy trì một lập trường, niềm tin, hay quyết tâm một cách mạnh mẽ.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy bám chặt vào sợi dây để tránh bị ngã.)
  • ( ấy giữ vững nguyên tắc của mình bất chấp áp lực.)
  • (Đội phải kiên quyết giữ chiến lược của mình cho đến cuối cùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hold fast to something": bám chặt vào (vật ) hoặc kiên định với (niềm tin, lý tưởng).

    • The climber held fast to the rock face. (Người leo núi bám chặt vào mặt đá.)
    • In difficult times, we must hold fast to hope. (Trong thời gian khó khăn, chúng ta phải giữ vững hy vọng.)
  • "hold fast against something": chống lại, không nhượng bộ trước điều .

    • The town held fast against the invading army. (Thị trấn đã kiên cường chống lại đội quân xâm lược.)
Biến thể từ gần giống
  • Fast (tính từ/trạng từ): nhanh, chắc chắn. Trong "hold fast", "fast" mang nghĩa "chắc chắn", không phải "nhanh".

    • Make sure the door is fast. (Hãy chắc chắn cửa đã được khóa chặt.)
  • Hold (động từ): cầm, nắm, giữ.

  • Fast (tính từ): vững chắc, không dễ lung lay.
Từ đồng nghĩa
  • Cling to: bám chặt vào (vật hoặc tình cảm).
    • She clung to her mother's hand. ( ấy bám chặt vào tay mẹ.)
  • Adhere to: dính chặt vào, tuân thủ (nguyên tắc, quy tắc).
    • We must adhere to the rules. (Chúng ta phải tuân thủ các quy tắc.)
  • Persevere: kiên trì, không bỏ cuộc.
    • He persevered through all the challenges. (Anh ấy kiên trì vượt qua mọi thử thách.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Hold on: giữ chặt, chờ đợi.
    • Hold on to the railing! (Hãy giữ chặt lan can!)
  • Hold out: chống cự, kéo dài (thời gian).
    • The soldiers held out for weeks. (Những người lính đã chống cự trong nhiều tuần.)
Thành ngữ liên quan
  • Hold your ground: giữ vững lập trường, không lùi bước.
    • Even when criticized, she held her ground. (Ngay cả khi bị chỉ trích, ấy vẫn giữ vững lập trường.)
  • Fast and firm: chắc chắn kiên định.
    • His decision was fast and firm. (Quyết định của anh ấy rất chắc chắn kiên định.)