hold firm

Định nghĩa

Cụm động từ (Phrasal Verb): - Giữ vững lập trường, kiên quyết không thay đổi quan điểm hoặc niềm tin: "hold firm" có nghĩa từ chối từ bỏ ý kiến, lập trường, hoặc niềm tin của bản thân, áp lực hoặc phản đối từ bên ngoài.

dụ sử dụng
  • (Bất chấp sự chỉ trích, ấy vẫn giữ vững quyết định của mình.)
  • (Các nhà đàm phán đã giữ vững lập trường về các yêu cầu của họ trong suốt cuộc họp.)
  • (Anh ấy kiên quyết giữ vững niềm tin rằng công lý sẽ chiến thắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to hold firm against something": giữ vững lập trường chống lại điều đó.

    • The community held firm against the construction of the new highway. (Cộng đồng đã giữ vững lập trường chống lại việc xây dựng đường cao tốc mới.)
  • "to hold firm to something": bám chặt vào, trung thành với điều đó.

    • She held firm to her principles even when it was difficult. ( ấy đã giữ vững các nguyên tắc của mình ngay cả khi điều đó khó khăn.)
Biến thể từ gần giống
  • Hold (động từ): cầm, nắm, giữ.
  • Firm (tính từ): vững chắc, kiên định.
  • Firmly (trạng từ): một cách kiên quyết.
    • He stood firmly by his decision. (Anh ấy đứng vững về quyết định của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Stand firm: đứng vững, giữ vững lập trường.

    • The protesters stood firm against the government's policies. (Những người biểu tình đã đứng vững chống lại các chính sách của chính phủ.)
  • Persist: kiên trì, khăng khăng.

    • She persisted in her belief despite the evidence. ( ấy kiên trì với niềm tin của mình bất chấp bằng chứng.)
  • Adhere to: tuân thủ, trung thành với.

    • He adhered to his principles no matter what. (Anh ấy tuân thủ các nguyên tắc của mình bất kể điều .)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Hold on: chờ đợi, giữ chặt.

    • Hold on to your hat, it's windy outside. (Giữ chặt của bạn, bên ngoài gió.)
  • Hold out: chống cự, kéo dài.

    • The soldiers held out against the enemy for three days. (Những người lính đã chống cự lại kẻ thù trong ba ngày.)
  • Hold up: trì hoãn, giơ lên.

    • Traffic was held up due to the accident. (Giao thông bị trì hoãn do tai nạn.)
Thành ngữ liên quan
  • Hold your ground: giữ vững vị trí, không lùi bước.

    • Even when challenged, he held his ground. (Ngay cả khi bị thách thức, anh ấy vẫn giữ vững lập trường.)
  • Stand your ground: tương tự "hold firm", kiên quyết không thay đổi.

    • She stood her ground and refused to apologize. ( ấy giữ vững lập trường từ chối xin lỗi.)