hold forth
Định nghĩa
- Động từ (cụm động từ):
- Nói dài dòng, nói hùng hồn, nói một cách trang trọng về một chủ đề: "hold forth" dùng để chỉ hành động nói một cách dài dòng, thường là về một chủ đề mà người nói cho là quan trọng, đôi khi có tính chất hàn lâm hoặc giáo huấn.
Ví dụ sử dụng
- (Giáo sư đã nói dài dòng về lịch sử Đế chế La Mã trong hơn một giờ.)
- (Tại bữa tiệc tối, anh ấy đã nói hùng hồn về lợi ích của chế độ ăn chay.)
- (Cô ấy đã nói một cách trang trọng về tầm quan trọng của giáo dục ở các nước đang phát triển.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to hold forth on/upon something": nói dài dòng về một chủ đề cụ thể.
- He loves to hold forth upon the virtues of classical music. (Anh ấy thích nói dài dòng về những đức tính của nhạc cổ điển.)
- "to hold forth to an audience": nói trước khán giả.
- The politician held forth to a crowd of supporters. (Chính trị gia đã nói hùng hồn trước đám đông người ủng hộ.)
Biến thể và từ gần giống
- Hold (động từ): cầm, nắm, giữ.
- Forth (trạng từ): về phía trước, ra ngoài.
- Forthcoming (tính từ): sắp tới, sẵn sàng tiết lộ (không liên quan trực tiếp đến "hold forth").
Từ đồng nghĩa
- Discourse (nói, thuyết trình): thường trang trọng hơn.
- Lecture (giảng bài): thường mang tính học thuật.
- Expound (trình bày, giải thích chi tiết): nhấn mạnh vào việc giải thích.
- Declaim (tuyên bố, đọc diễn cảm): thường mang tính hùng biện.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Hold back: kiềm chế, giữ lại.
- She held back her tears. (Cô ấy đã kìm nén nước mắt.)
- Hold out: kéo dài, chịu đựng.
- The survivors held out for days. (Những người sống sót đã chịu đựng được nhiều ngày.)
Thành ngữ liên quan
- Hold one's tongue: im lặng, không nói.
- He held his tongue during the argument. (Anh ấy đã im lặng trong suốt cuộc tranh luận.)
- Hold one's ground: giữ vững lập trường.
- Despite criticism, she held her ground. (Bất chấp chỉ trích, cô ấy vẫn giữ vững lập trường của mình.)