hold in
Động từ (cụm động từ):
- Kìm nén, kiềm chế (cảm xúc, hành vi): "hold in" có nghĩa là ngăn chặn hoặc giữ lại một cảm xúc, phản ứng hoặc hành động không cho bộc lộ ra ngoài.
- Giữ trong, giam hãm: Dùng để chỉ việc giữ một vật hoặc người ở bên trong một không gian nào đó.
- Làm giảm cường độ, hạn chế: Làm cho một điều gì đó (như sự tức giận, nhiệt độ) trở nên nhẹ hơn hoặc ít hơn.
Kìm nén cảm xúc:
- She tried to hold in her tears during the sad movie. (Cô ấy cố gắng kìm nén nước mắt trong suốt bộ phim buồn.)
- He could not hold in his anger any longer. (Anh ấy không thể kìm nén cơn giận của mình lâu hơn nữa.)
Giữ trong, giam hãm:
- The dog was held in the yard by a strong fence. (Con chó bị giữ trong sân bởi một hàng rào chắc chắn.)
Làm giảm cường độ:
- You should hold in your alcohol intake. (Bạn nên hạn chế lượng rượu uống vào.)
- She held in her temper to avoid an argument. (Cô ấy kiềm chế tính khí của mình để tránh một cuộc tranh cãi.)
"hold in restraint": kiềm chế, giữ trong khuôn phép.
- The teacher held the students in restraint during the exam. (Giáo viên giữ học sinh trong khuôn phép trong suốt kỳ thi.)
"hold in check": kiểm soát, ngăn chặn.
- The government tried to hold inflation in check. (Chính phủ cố gắng kiểm soát lạm phát.)
"hold in abeyance": tạm thời đình chỉ, để chờ xử lý.
- The project was held in abeyance until funding was secured. (Dự án bị tạm thời đình chỉ cho đến khi có nguồn vốn.)
- Hold (động từ): cầm, nắm, giữ.
- She holds a book in her hand. (Cô ấy cầm một cuốn sách trong tay.)
- Hold back (cụm động từ): kìm hãm, ngăn cản.
- He held back his laughter. (Anh ấy kìm nén tiếng cười.)
- Hold up (cụm động từ): trì hoãn, cản trở.
- Traffic held us up for an hour. (Giao thông làm chúng tôi bị trì hoãn một giờ.)
- Kiềm chế: restrain, control, suppress.
- Ngăn chặn: contain, curb, check.
- Giữ lại: keep, retain.
Hold in with: giữ mối quan hệ tốt với ai đó.
- He tries to hold in with his boss by agreeing with everything. (Anh ấy cố gắng giữ mối quan hệ tốt với sếp bằng cách đồng ý với mọi thứ.)
Hold oneself in: tự kiềm chế bản thân.
- She held herself in from shouting at the rude customer. (Cô ấy tự kiềm chế bản thân không la mắng vị khách thô lỗ.)
Hold one's tongue: giữ im lặng, không nói ra.
- Even though he wanted to argue, he held his tongue. (Dù muốn tranh luận, anh ấy vẫn giữ im lặng.)
Hold one's horses: đợi, kiên nhẫn.
- Hold your horses! We're not ready yet. (Đợi đã! Chúng tôi chưa sẵn sàng.)
Hold a candle to: so sánh với ai đó (thường dùng phủ định).
- She can't hold a candle to her sister in terms of talent. (Cô ấy không thể so sánh với chị gái về tài năng.)