hold off

Định nghĩa
  1. Động từ (cụm động từ):
    • Trì hoãn, chờ đợi trước khi hành động: "hold off" có nghĩa trì hoãn việc thực hiện một hành động nào đó cho đến một thời điểm thích hợp hơn.
    • Ngăn chặn, đẩy lùi: "hold off" cũng được dùng để chỉ việc ngăn chặn hoặc đẩy lùi một cuộc tấn công, một đối thủ, hoặc một điều đó không mong muốn.
dụ sử dụng
  • Trì hoãn:

    • The scientists held off announcing their results until they repeated the experiment. (Các nhà khoa học đã trì hoãn việc công bố kết quả cho đến khi họ lặp lại thí nghiệm.)
    • I decided to hold off on buying a new car until next year. (Tôi quyết định trì hoãn việc mua xe mới cho đến năm sau.)
  • Ngăn chặn:

    • Dallas had enough of a lead to hold the Broncos off. (Dallas đủ lợi thế dẫn điểm để ngăn chặn đội Broncos.)
    • The soldiers managed to hold off the enemy attack for several hours. (Những người lính đã cố gắng ngăn chặn cuộc tấn công của kẻ thù trong vài giờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hold off on something": trì hoãn làm một việc đó.

    • We should hold off on making a decision until we have more information. (Chúng ta nên trì hoãn việc đưa ra quyết định cho đến khi thêm thông tin.)
  • "Hold someone/something off": ngăn chặn ai đó hoặc cái đó tiến đến hoặc tấn công.

    • The goalkeeper held off the striker's shot. (Thủ môn đã ngăn chặn sút của tiền đạo.)
Biến thể từ gần giống
  • Holdback (n): sự trì hoãn, sự kiềm chế.

    • There was a holdback in the project due to funding issues. ( một sự trì hoãn trong dự án do vấn đề tài chính.)
  • Holdover (n): người hoặc vật còn sót lại từ thời kỳ trước.

    • This tradition is a holdover from the 19th century. (Truyền thống này tàn dư từ thế kỷ 19.)
Từ đồng nghĩa
  • Delay: trì hoãn.
    • We need to delay the meeting. (Chúng ta cần trì hoãn cuộc họp.)
  • Postpone: hoãn lại.
    • The event was postponed due to bad weather. (Sự kiện đã bị hoãn lại thời tiết xấu.)
  • Repel: đẩy lùi.
    • The army repelled the invasion. (Quân đội đã đẩy lùi cuộc xâm lược.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Hold back: kiềm chế, giữ lại.
    • She held back her tears. ( ấy kìm nén nước mắt.)
  • Hold up: trì hoãn, cản trở.
    • Traffic held us up. (Giao thông đã làm chúng tôi bị chậm trễ.)
Thành ngữ liên quan
  • Hold off the wolves: tạm thời ngăn chặn khó khăn hoặc nguy hiểm.
    • The company is trying to hold off the wolves by cutting costs. (Công ty đang cố gắng tạm thời ngăn chặn khó khăn bằng cách cắt giảm chi phí.)
hold off
The team decided to hold off their decision until the next meeting.