hold on
Định nghĩa
- Động từ (cụm động từ):
- Chờ đợi (trong điện thoại hoặc tình huống tạm dừng): "hold on" được dùng để yêu cầu ai đó chờ một lát, thường là khi đang nói chuyện điện thoại hoặc cần dừng lại để làm việc khác.
- Giữ chặt, bám chặt: Nghĩa này chỉ hành động nắm giữ một vật gì đó thật chắc để không bị rơi hoặc mất.
- Kiên trì, không bỏ cuộc: "hold on" cũng mang nghĩa bóng, chỉ sự bền bỉ, tiếp tục làm gì đó dù gặp khó khăn.
Ví dụ sử dụng
Chờ đợi:
- Hold on a moment, I'll check your reservation. (Chờ một lát, tôi sẽ kiểm tra đặt chỗ của bạn.)
- Please hold on while I transfer your call. (Vui lòng chờ trong khi tôi chuyển cuộc gọi của bạn.)
Giữ chặt:
- Hold on to the railing so you don't fall. (Hãy bám chặt vào lan can để bạn không bị ngã.)
- The child held on to his mother's hand tightly. (Đứa trẻ nắm chặt tay mẹ nó.)
Kiên trì:
- Hold on! We're almost at the top of the mountain. (Cố lên! Chúng ta sắp lên đến đỉnh núi rồi.)
- She held on through the difficult times and eventually succeeded. (Cô ấy đã kiên trì vượt qua những thời điểm khó khăn và cuối cùng đã thành công.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Hold on to something": Giữ lại, không từ bỏ một thứ gì đó (cả nghĩa đen lẫn nghĩa bóng).
- You should hold on to your old photos; they are priceless memories. (Bạn nên giữ lại những bức ảnh cũ của mình; chúng là những kỷ niệm vô giá.)
- Hold on to your dreams, no matter what others say. (Hãy giữ vững ước mơ của bạn, bất kể người khác nói gì.)
"Hold on for dear life": Giữ hoặc bám rất chặt vì sợ hãi hoặc nguy hiểm.
- When the roller coaster started, I held on for dear life. (Khi tàu lượn bắt đầu chạy, tôi bám chặt như thể giữ mạng sống.)
Biến thể và từ gần giống
Hold (động từ): giữ, nắm.
- Can you hold this bag for me? (Bạn có thể giữ cái túi này cho tôi không?)
Hold up (cụm động từ): làm chậm trễ, trì hoãn, hoặc đưa lên.
- The traffic held us up for an hour. (Giao thông làm chúng tôi chậm mất một tiếng.)
Từ đồng nghĩa
Wait: chờ đợi.
- Wait a minute, I'm coming. (Chờ một phút, tôi đến ngay.)
Grip: nắm chặt.
- Grip the handle firmly. (Nắm chặt tay cầm.)
Persevere: kiên trì.
- Persevere through the challenges. (Kiên trì vượt qua những thử thách.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Hold on to: giữ lại, bám lấy (một vật hoặc ý tưởng).
- Hold on to the rope while I pull you up. (Hãy bám vào sợi dây trong khi tôi kéo bạn lên.)
Hold onto: tương tự "hold on to", nhưng thường viết liền.
- Hold onto your hat; it's windy outside. (Giữ chặt mũ của bạn; ngoài trời có gió.)
Thành ngữ liên quan
Hold on a second: chờ một chút (thân mật).
- Hold on a second, I need to grab my keys. (Chờ một chút, tôi cần lấy chìa khóa.)
Hold on tight: bám chặt, chuẩn bị cho điều gì đó khó khăn.
- Hold on tight; the ride is about to get rough. (Bám chặt vào; chuyến đi sắp trở nên gập ghềnh.)