hold one's own
Định nghĩa
"Hold one's own" là một cụm từ cố định (idiom) trong tiếng Anh, được sử dụng như một động từ. Nó có hai nghĩa chính:
- Duy trì vị thế và kiểm soát tình huống: Giữ vững lập trường, không bị lấn át hoặc thua kém trong một tình huống cạnh tranh, thử thách.
- Đủ năng lực trong một tình huống nhất định: Thể hiện sự thành thạo, đủ khả năng để đối phó hoặc cạnh tranh ngang bằng với người khác.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy có thể theo kịp chương trình cao học.)
- (Dù là cầu thủ trẻ nhất, cô ấy vẫn chơi ngang ngửa với các chuyên gia.)
- (Công ty nhỏ đã xoay sở để duy trì vị thế của mình trong một thị trường do các ông lớn thống trị.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Hold one's own in a debate/conversation: Thể hiện khả năng tranh luận hoặc giao tiếp tốt, không bị áp đảo.
- She can hold her own in any political debate. (Cô ấy có thể tranh luận ngang ngửa trong bất kỳ cuộc tranh luận chính trị nào.)
- Hold one's own against someone/something: Cạnh tranh hoặc đối phó thành công với ai đó hoặc điều gì đó.
- The new software holds its own against more expensive alternatives. (Phần mềm mới này đủ sức cạnh tranh với các lựa chọn đắt tiền hơn.)
Biến thể và từ gần giống
- Hold one's ground: Giữ vững lập trường, không nhượng bộ.
- He held his ground despite the criticism. (Anh ấy giữ vững lập trường bất chấp sự chỉ trích.)
- Hold one's end up: Hoàn thành phần việc của mình một cách tốt đẹp.
- She always holds her end up in group projects. (Cô ấy luôn hoàn thành tốt phần việc của mình trong các dự án nhóm.)
Từ đồng nghĩa
- Compete effectively: Cạnh tranh hiệu quả.
- Stand one's ground: Giữ vững quan điểm.
- Keep up with: Theo kịp (ai đó/cái gì đó).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Keep up: Duy trì tốc độ hoặc trình độ ngang bằng.
- She struggled to keep up with the advanced class. (Cô ấy gặp khó khăn để theo kịp lớp học nâng cao.)
- Stand up to: Đối đầu, chống lại (một cách dũng cảm).
- He stood up to the bully and held his own. (Anh ấy đối đầu với kẻ bắt nạt và không hề thua kém.)
Thành ngữ liên quan
- Hold one's tongue: Im lặng, không nói ra điều gì.
- He had to hold his tongue during the meeting. (Anh ấy phải im lặng trong suốt cuộc họp.)
- Hold one's breath: Nín thở (vì hồi hộp hoặc chờ đợi).
- We held our breath as the results were announced. (Chúng tôi nín thở khi kết quả được công bố.)