hold one's own

Định nghĩa

"Hold one's own" một cụm từ cố định (idiom) trong tiếng Anh, được sử dụng như một động từ. hai nghĩa chính:

  1. Duy trì vị thế kiểm soát tình huống: Giữ vững lập trường, không bị lấn át hoặc thua kém trong một tình huống cạnh tranh, thử thách.
  2. Đủ năng lực trong một tình huống nhất định: Thể hiện sự thành thạo, đủ khả năng để đối phó hoặc cạnh tranh ngang bằng với người khác.
dụ sử dụng
  • (Anh ấythể theo kịp chương trình cao học.)
  • ( cầu thủ trẻ nhất, ấy vẫn chơi ngang ngửa với các chuyên gia.)
  • (Công ty nhỏ đã xoay sở để duy trì vị thế của mình trong một thị trường do các ông lớn thống trị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Hold one's own in a debate/conversation: Thể hiện khả năng tranh luận hoặc giao tiếp tốt, không bị áp đảo.
    • She can hold her own in any political debate. ( ấy có thể tranh luận ngang ngửa trong bất kỳ cuộc tranh luận chính trị nào.)
  • Hold one's own against someone/something: Cạnh tranh hoặc đối phó thành công với ai đó hoặc điều đó.
    • The new software holds its own against more expensive alternatives. (Phần mềm mới này đủ sức cạnh tranh với các lựa chọn đắt tiền hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Hold one's ground: Giữ vững lập trường, không nhượng bộ.
    • He held his ground despite the criticism. (Anh ấy giữ vững lập trường bất chấp sự chỉ trích.)
  • Hold one's end up: Hoàn thành phần việc của mình một cách tốt đẹp.
    • She always holds her end up in group projects. ( ấy luôn hoàn thành tốt phần việc của mình trong các dự án nhóm.)
Từ đồng nghĩa
  • Compete effectively: Cạnh tranh hiệu quả.
  • Stand one's ground: Giữ vững quan điểm.
  • Keep up with: Theo kịp (ai đó/cái đó).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Keep up: Duy trì tốc độ hoặc trình độ ngang bằng.
    • She struggled to keep up with the advanced class. ( ấy gặp khó khăn để theo kịp lớp học nâng cao.)
  • Stand up to: Đối đầu, chống lại (một cách dũng cảm).
    • He stood up to the bully and held his own. (Anh ấy đối đầu với kẻ bắt nạt không hề thua kém.)
Thành ngữ liên quan
  • Hold one's tongue: Im lặng, không nói ra điều .
    • He had to hold his tongue during the meeting. (Anh ấy phải im lặng trong suốt cuộc họp.)
  • Hold one's breath: Nín thở ( hồi hộp hoặc chờ đợi).
    • We held our breath as the results were announced. (Chúng tôi nín thở khi kết quả được công bố.)