hold open

Định nghĩa

Cụm động từ (Phrasal Verb): - Giữ cho mở (về mặt vật ): Hành động duy trì trạng thái mở của một vật, thường cửa hoặc nắp, để ngăn đóng lại. - Duy trì hoặc bảo lưu (về mặt ẩn dụ): Giữ nguyên một cơ hội, quyền lợi, hoặc vị trí để sử dụng sau này, thường trong ngữ cảnh công việc, cuộc họp, hoặc thỏa thuận.

dụ sử dụng
  • Nghĩa vật :

    • Please hold open the door for me, my hands are full. (Làm ơn giữ cửa mở cho tôi, tay tôi đang đầy đồ.)
    • He held open the gate so the children could run through. (Anh ấy giữ cổng mở để bọn trẻ có thể chạy qua.)
  • Nghĩa ẩn dụ:

    • The company agreed to hold open my position while I take maternity leave. (Công ty đã đồng ý giữ lại vị trí của tôi trong khi tôi nghỉ thai sản.)
    • We should hold open the possibility of a merger if the market changes. (Chúng ta nên duy trì khả năng sáp nhập nếu thị trường thay đổi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hold open an offer": Duy trì một lời đề nghị hiệu lực trong một khoảng thời gian.

    • The seller will hold open the offer until Friday. (Người bán sẽ giữ lời đề nghị hiệu lực đến thứ Sáu.)
  • "hold open a seat": Giữ chỗ ngồi cho ai đó, không để người khác lấy.

    • Can you hold open a seat for me at the conference? (Bạn có thể giữ một chỗ ngồi cho tôi tại hội nghị không?)
Biến thể từ gần giống
  • Hold (động từ): cầm, nắm, giữ.
    • She held the baby carefully. ( ấy giữ em bé cẩn thận.)
  • Open (tính từ/động từ): mở, không đóng.
    • The door is open. (Cửa đang mở.)
Từ đồng nghĩa
  • Keep open: giữ mở.
    • Keep the window open for fresh air. (Giữ cửa sổ mở để không khí trong lành.)
  • Maintain: duy trì.
    • We need to maintain the opportunity for negotiation. (Chúng ta cần duy trì cơ hội đàm phán.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Hold back: kiềm chế, ngăn lại.
    • She held back her tears. ( ấy kiềm chế nước mắt.)
  • Hold up: trì hoãn, cướp.
    • Traffic held us up for an hour. (Giao thông làm chúng tôi bị trì hoãn một giờ.)
Thành ngữ liên quan
  • Hold the fort: giữ vững vị trí, tạm thời quản lý công việc.
    • Can you hold the fort while I'm away? (Bạn có thể giữ vững công việc trong khi tôi đi vắng không?)
  • Keep the door open: duy trì khả năng hoặc cơ hội.
    • Let's keep the door open for future collaboration. (Hãy duy trì khả năng hợp tác trong tương lai.)
hold open
A kind stranger uses his foot to hold open the heavy door for the woman with her arms full of packages.