hold out

Định nghĩa

hold out (cụm động từ)

  1. Chịu đựng, sống sót qua khó khăn: Tiếp tục tồn tại hoặc chống chọi trong điều kiện khắc nghiệt, thiếu thốn.

    • We went without water and food for 3 days. (Chúng tôi đã sống không nước thức ăn trong 3 ngày.)
  2. Kiên quyết chờ đợi: Không chấp nhận điều đó kém hơn, kiên trì chờ đợi điều mình muốn.

    • He held out for the dessert and did not touch the cheeses. (Anh ấy kiên quyết chờ món tráng miệng không động đến phô mai.)
  3. Còn dùng được, bền bỉ: Vẫn còn khả năng sử dụng sau một thời gian dài.

    • This dress wore well for almost ten years. (Chiếc váy này đã dùng tốt trong gần mười năm.)
  4. Chống cự, kháng cự: Đứng vững hoặc chống lại ai đó hoặc điều đó.

    • The soldiers held out against the enemy attack. (Những người lính đã chống cự lại cuộc tấn công của kẻ thù.)
  5. Đưa ra, chìa ra: Thò hoặc mở rộng thứ đó ra phía trước.

    • He held out his hand. (Anh ấy chìa tay ra.)
    • The bee exserted its sting. (Con ong đã chĩa ngòi đốt ra.)
dụ sử dụng
  • ( ấy vẫn nuôi hy vọng rằng con trai mình sẽ trở về.)
  • (Một người có thể chịu đựng được bao lâu khi không thức ăn nước uống?)
  • (Họ kiên quyết chờ mức giá tốt hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hold out against": chống lại, kháng cự.

    • The small village held out against the invading army. (Ngôi làng nhỏ đã chống cự lại đội quân xâm lược.)
  • "hold out for": kiên trì đòi hỏi, không chấp nhận thỏa hiệp.

    • The workers held out for higher wages. (Công nhân kiên quyết đòi mức lương cao hơn.)
  • "hold out on someone": giấu giếm, không tiết lộ thông tin.

    • He's been holding out on us about the project details. (Anh ta đã giấu chúng tôi về chi tiết dự án.)
Biến thể từ gần giống
  • Holding (n): sự nắm giữ, tài sản.
  • Out (adv/adj): ra ngoài, bên ngoài.
Từ đồng nghĩa
  • Persevere (v): kiên trì, bền bỉ.
  • Endure (v): chịu đựng.
  • Resist (v): kháng cự.
  • Extend (v): mở rộng, đưa ra.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Hold on: chờ đợi, giữ vững.
    • Hold on tight to the rope! (Bám chặt vào sợi dây!)
  • Hold back: kiềm chế, ngăn lại.
    • She held back her tears. ( ấy kìm nén nước mắt.)
Thành ngữ liên quan
  • Hold out an olive branch: đề nghị hòa giải.
    • After the argument, he held out an olive branch. (Sau cuộc cãi vã, anh ấy đã đề nghị hòa giải.)
  • Hold out hope: vẫn còn hy vọng.
    • Doctors hold out little hope for his recovery. (Các bác sĩ hầu như không còn hy vọng về sự hồi phục của anh ấy.)
hold out
The injured hiker managed to hold out until the rescue team arrived.