hold out
Định nghĩa
hold out (cụm động từ)
Chịu đựng, sống sót qua khó khăn: Tiếp tục tồn tại hoặc chống chọi trong điều kiện khắc nghiệt, thiếu thốn.
- We went without water and food for 3 days. (Chúng tôi đã sống mà không có nước và thức ăn trong 3 ngày.)
Kiên quyết chờ đợi: Không chấp nhận điều gì đó kém hơn, kiên trì chờ đợi điều mình muốn.
- He held out for the dessert and did not touch the cheeses. (Anh ấy kiên quyết chờ món tráng miệng và không động đến phô mai.)
Còn dùng được, bền bỉ: Vẫn còn khả năng sử dụng sau một thời gian dài.
- This dress wore well for almost ten years. (Chiếc váy này đã dùng tốt trong gần mười năm.)
Chống cự, kháng cự: Đứng vững hoặc chống lại ai đó hoặc điều gì đó.
- The soldiers held out against the enemy attack. (Những người lính đã chống cự lại cuộc tấn công của kẻ thù.)
Đưa ra, chìa ra: Thò hoặc mở rộng thứ gì đó ra phía trước.
- He held out his hand. (Anh ấy chìa tay ra.)
- The bee exserted its sting. (Con ong đã chĩa ngòi đốt ra.)
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy vẫn nuôi hy vọng rằng con trai mình sẽ trở về.)
- (Một người có thể chịu đựng được bao lâu khi không có thức ăn và nước uống?)
- (Họ kiên quyết chờ mức giá tốt hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"hold out against": chống lại, kháng cự.
- The small village held out against the invading army. (Ngôi làng nhỏ đã chống cự lại đội quân xâm lược.)
"hold out for": kiên trì đòi hỏi, không chấp nhận thỏa hiệp.
- The workers held out for higher wages. (Công nhân kiên quyết đòi mức lương cao hơn.)
"hold out on someone": giấu giếm, không tiết lộ thông tin.
- He's been holding out on us about the project details. (Anh ta đã giấu chúng tôi về chi tiết dự án.)
Biến thể và từ gần giống
- Holding (n): sự nắm giữ, tài sản.
- Out (adv/adj): ra ngoài, bên ngoài.
Từ đồng nghĩa
- Persevere (v): kiên trì, bền bỉ.
- Endure (v): chịu đựng.
- Resist (v): kháng cự.
- Extend (v): mở rộng, đưa ra.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Hold on: chờ đợi, giữ vững.
- Hold on tight to the rope! (Bám chặt vào sợi dây!)
- Hold back: kiềm chế, ngăn lại.
- She held back her tears. (Cô ấy kìm nén nước mắt.)
Thành ngữ liên quan
- Hold out an olive branch: đề nghị hòa giải.
- After the argument, he held out an olive branch. (Sau cuộc cãi vã, anh ấy đã đề nghị hòa giải.)
- Hold out hope: vẫn còn hy vọng.
- Doctors hold out little hope for his recovery. (Các bác sĩ hầu như không còn hy vọng về sự hồi phục của anh ấy.)