hold over

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Hoãn lại, trì hoãn: "hold over" có nghĩa hoãn một sự kiện hoặc hành động sang thời điểm sau.
    • Kéo dài nhiệm kỳ: Tiếp tục giữ một chức vụ hoặc vị trí sau thời hạn bình thường.
    • Giữ lại (hàng hóa): Giữ hàng hóa để bán vào mùa sau.
    • Đe dọa, gây áp lực: Dùng một lời đe dọa hoặc thông tin để kiểm soát ai đó.
dụ sử dụng
  • Hoãn lại:

    • Let's hold over the meeting until next week. (Hãy hoãn cuộc họp lại đến tuần sau.)
    • The judge decided to hold over the verdict. (Thẩm phán quyết định hoãn phán quyết.)
  • Kéo dài nhiệm kỳ:

    • The CEO was held over for another year. (Giám đốc điều hành được kéo dài nhiệm kỳ thêm một năm nữa.)
  • Giữ lại (hàng hóa):

    • The store held over the winter clothes for the next season. (Cửa hàng giữ lại quần áo mùa đông để bán vào mùa sau.)
  • Đe dọa:

    • She is holding it over him that she knows his secret. ( ấy đang dùng bí mật của anh ta để đe dọa anh ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hold over someone's head": dùng một điều đó để đe dọa hoặc kiểm soát ai đó.

    • He held the mistake over her head to get her to comply. (Anh ta dùng sai lầm đó để đe dọa ấy nhằm buộc ấy tuân theo.)
  • "hold over for a decision": hoãn lại để chờ quyết định.

    • The proposal was held over for a final decision. (Đề xuất bị hoãn lại để chờ quyết định cuối cùng.)
Biến thể từ gần giống
  • Holdover (danh từ): người hoặc vật còn lại từ một thời kỳ trước.
    • He is a holdover from the previous administration. (Anh ta người còn sót lại từ chính quyền trước.)
Từ đồng nghĩa
  • Postpone: hoãn lại.
  • Delay: trì hoãn.
  • Intimidate: đe dọa.
  • Extend: kéo dài.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Hold up: trì hoãn, làm chậm.

    • The traffic held us up. (Giao thông làm chúng tôi bị chậm.)
  • Hold out: chịu đựng, kéo dài.

    • How long can you hold out without food? (Bạn có thể chịu đựng bao lâu không thức ăn?)
  • Hold back: kiềm chế, giữ lại.

    • She held back her tears. ( ấy kiềm chế nước mắt.)
Thành ngữ liên quan
  • Hold over someone's head: như đã giải thíchtrên, dùng để đe dọa.
  • Hold the fort: tạm thời quản lý hoặc chịu trách nhiệm.
    • Can you hold the fort while I'm away? (Bạn có thể tạm quản lý trong khi tôi vắng mặt không?)
hold over
The committee decided to hold over the vote until next week.