hold still for

Định nghĩa

Cụm động từ: Chịu đựng, tha thứ, hoặc cho phép điều đó xảy ra, thường được dùng trong câu phủ định hoặc câu hỏi để nhấn mạnh sự không chấp nhận hoặc không dung thứ.

dụ sử dụng
  • (Tôi sẽ không chịu đựng kiểu hành vi này!)
  • ( ấy sẽ không tha thứ cho bất kỳ lời bào chữa nào.)
  • (Người quản lý sẽ không cho phép nộp bài trễ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thường xuất hiện trong câu phủ định với "won't" hoặc "wouldn't" để thể hiện sự phản đối mạnh mẽ.
  • Có thể dùng trong câu hỏi để hỏi về sự chấp nhận: (Bạn chịu đựng điều đó không?)
Biến thể từ gần giống
  • Stand for (cụm động từ): chịu đựng, ủng hộ (tương tự nghĩa).
    • I won't stand for rudeness. (Tôi sẽ không chịu đựng sự thô lỗ.)
Từ đồng nghĩa
  • Tolerate: chịu đựng.
  • Bear: chịu đựng.
  • Endure: chịu đựng (thường dài hạn).
  • Allow: cho phép.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Stand for: tương tự "hold still for", nghĩa chịu đựng hoặc ủng hộ.
    • We stand for equality. (Chúng tôi ủng hộ sự bình đẳng.)
Thành ngữ liên quan
  • Turn a blind eye: giả vờ không thấy, không chịu trách nhiệm (trái nghĩa với "hold still for").
    • The teacher turned a blind eye to cheating. (Giáo viên giả vờ không thấy việc gian lận.)
hold still for
I won't hold still for this kind of behavior in my classroom.