hold sway

Định nghĩa

Động từ (cụm động từ): ảnh hưởng lớn, thống trị, chi phối – "Hold sway" mô tả trạng thái một người, một ý tưởng, hoặc một thế lực nào đó nắm giữ quyền lực, sự kiểm soát hoặc ảnh hưởng mạnh mẽ trong một bối cảnh cụ thể.

dụ sử dụng
  • (Vào thế kỷ 19, Đế quốc Anh thống trị trên những vùng lãnh thổ rộng lớn.)
  • (Các giá trị bảo thủ vẫn chi phối nhiều cộng đồng nông thôn.)
  • (Ý kiến của ông ấy ảnh hưởng lớn trong suốt cuộc tranh luận, thuyết phục được nhiều người nghe.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To hold sway over someone/something": Kiểm soát hoặc chi phối ai đó/cái đó.
    • The charismatic leader holds sway over his followers. (Nhà lãnh đạo lôi cuốn này kiểm soát những người theo ông ta.)
  • "To hold sway in a place/field": ảnh hưởng mạnh mẽ trong một lĩnh vực hoặc khu vực.
    • Rational thinking held sway in the scientific community of that era. (Tư duy lý trí thống trị trong cộng đồng khoa học thời đại đó.)
Biến thể từ gần giống
  • Sway (danh từ): ảnh hưởng, quyền lực.
    • His speech had great sway over the audience. (Bài phát biểu của ông ảnh hưởng lớn đến khán giả.)
  • Sway (động từ): đung đưa, lay động; gây ảnh hưởng.
    • Don't let emotions sway your decision. (Đừng để cảm xúc lay động quyết định của bạn.)
Từ đồng nghĩa
  • Dominate: thống trị.
  • Rule: cai trị, chi phối.
  • Prevail: thịnh hành, chiếm ưu thế.
  • Govern: điều chỉnh, chi phối.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Hold over: trì hoãn, kéo dài; gây sức ép.
    • The threat of punishment held over the students. (Lời đe dọa trừng phạt gây sức ép lên học sinh.)
  • Hold forth: diễn thuyết dài dòng.
    • The professor held forth on the topic for an hour. (Giáo sư diễn thuyết dài dòng về chủ đề đó trong một giờ.)
Thành ngữ liên quan
  • Hold the reins: nắm quyền kiểm soát.
    • The CEO holds the reins of the company. (Giám đốc điều hành nắm quyền kiểm soát công ty.)
  • Call the shots: ra quyết định, chỉ huy.
    • In this team, the coach calls the shots. (Trong đội này, huấn luyện viên người ra quyết định.)