hold the line

Định nghĩa
  1. Cụm động từ:
    • Giữ máy (điện thoại): Yêu cầu ai đó không cúp máy trong khi chờ đợi, thường dùng trong giao tiếp điện thoại khi cần chuyển cuộc gọi hoặc tìm thông tin.
    • Giữ vững lập trường, không thay đổi: Dùng để chỉ hành động duy trì một mức giá, chính sách, hoặc quan điểm nào đó, không cho phép thay đổi hoặc dao động.
dụ sử dụng
  • Giữ máy (điện thoại):

    • Please hold the line while I transfer your call to the manager. (Vui lòng giữ máy trong khi tôi chuyển cuộc gọi của bạn đến quản lý.)
    • She asked me to hold the line for a moment. ( ấy yêu cầu tôi giữ máy một lát.)
  • Giữ vững lập trường:

    • The company managed to hold the line on prices despite rising costs. (Công ty đã giữ vững mức giá bất chấp chi phí tăng cao.)
    • Politicians are trying to hold the line on taxes. (Các chính trị gia đang cố gắng giữ vững thuế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hold the line against something": chống lại, ngăn chặn sự thay đổi hoặc tiến triển của một điều đó.

    • The army was ordered to hold the line against the enemy's advance. (Quân đội được lệnh giữ vững phòng tuyến chống lại sự tiến quân của kẻ thù.)
  • "Hold the line on": duy trì một mức độ, chính sách hoặc tiêu chuẩn cụ thể.

    • The government is determined to hold the line on inflation. (Chính phủ quyết tâm kiểm soát lạm phát.)
Biến thể từ gần giống
  • Hold one's ground: giữ vững lập trường (tương tự như nghĩa thứ hai).
  • Hang on: chờ đợi, giữ máy (đồng nghĩa với nghĩa thứ nhất).
  • Line (n): đường dây điện thoại; ranh giới, giới hạn.
Từ đồng nghĩa
  • Wait on the phone: chờ trên điện thoại (cho nghĩa thứ nhất).
  • Maintain: duy trì, giữ vững (cho nghĩa thứ hai).
  • Keep steady: giữ ổn định (cho nghĩa thứ hai).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Hold on: chờ đợi, giữ máy (đồng nghĩa với "hold the line" trong ngữ cảnh điện thoại).

    • Can you hold on a second? (Bạn có thể chờ một lát không?)
  • Hold up: trì hoãn, làm chậm (không liên quan trực tiếp nhưng có thể nhầm lẫn).

    • Traffic held us up for an hour. (Giao thông đã làm chúng tôi bị chậm một giờ.)
Thành ngữ liên quan
  • Hold the line against all odds: giữ vững lập trường bất chấp khó khăn.

    • Despite criticism, she held the line against all odds. (Bất chấp chỉ trích, ấy vẫn giữ vững lập trường.)
  • Draw a line in the sand: vạch ra một ranh giới, quyết định không nhượng bộ (liên quan đến nghĩa thứ hai).

    • The company drew a line in the sand on quality standards. (Công ty đã vạch ra ranh giới về tiêu chuẩn chất lượng.)
hold the line
Please hold the line while I transfer your call.