hold the line
Định nghĩa
- Cụm động từ:
- Giữ máy (điện thoại): Yêu cầu ai đó không cúp máy trong khi chờ đợi, thường dùng trong giao tiếp điện thoại khi cần chuyển cuộc gọi hoặc tìm thông tin.
- Giữ vững lập trường, không thay đổi: Dùng để chỉ hành động duy trì một mức giá, chính sách, hoặc quan điểm nào đó, không cho phép thay đổi hoặc dao động.
Ví dụ sử dụng
Giữ máy (điện thoại):
- Please hold the line while I transfer your call to the manager. (Vui lòng giữ máy trong khi tôi chuyển cuộc gọi của bạn đến quản lý.)
- She asked me to hold the line for a moment. (Cô ấy yêu cầu tôi giữ máy một lát.)
Giữ vững lập trường:
- The company managed to hold the line on prices despite rising costs. (Công ty đã giữ vững mức giá bất chấp chi phí tăng cao.)
- Politicians are trying to hold the line on taxes. (Các chính trị gia đang cố gắng giữ vững thuế.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Hold the line against something": chống lại, ngăn chặn sự thay đổi hoặc tiến triển của một điều gì đó.
- The army was ordered to hold the line against the enemy's advance. (Quân đội được lệnh giữ vững phòng tuyến chống lại sự tiến quân của kẻ thù.)
"Hold the line on": duy trì một mức độ, chính sách hoặc tiêu chuẩn cụ thể.
- The government is determined to hold the line on inflation. (Chính phủ quyết tâm kiểm soát lạm phát.)
Biến thể và từ gần giống
- Hold one's ground: giữ vững lập trường (tương tự như nghĩa thứ hai).
- Hang on: chờ đợi, giữ máy (đồng nghĩa với nghĩa thứ nhất).
- Line (n): đường dây điện thoại; ranh giới, giới hạn.
Từ đồng nghĩa
- Wait on the phone: chờ trên điện thoại (cho nghĩa thứ nhất).
- Maintain: duy trì, giữ vững (cho nghĩa thứ hai).
- Keep steady: giữ ổn định (cho nghĩa thứ hai).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Hold on: chờ đợi, giữ máy (đồng nghĩa với "hold the line" trong ngữ cảnh điện thoại).
- Can you hold on a second? (Bạn có thể chờ một lát không?)
Hold up: trì hoãn, làm chậm (không liên quan trực tiếp nhưng có thể nhầm lẫn).
- Traffic held us up for an hour. (Giao thông đã làm chúng tôi bị chậm một giờ.)
Thành ngữ liên quan
Hold the line against all odds: giữ vững lập trường bất chấp khó khăn.
- Despite criticism, she held the line against all odds. (Bất chấp chỉ trích, cô ấy vẫn giữ vững lập trường.)
Draw a line in the sand: vạch ra một ranh giới, quyết định không nhượng bộ (liên quan đến nghĩa thứ hai).
- The company drew a line in the sand on quality standards. (Công ty đã vạch ra ranh giới về tiêu chuẩn chất lượng.)