hold tight

Định nghĩa

Cụm động từ (Phrasal Verb): - Giữ chặt, nắm chặt: "hold tight" có nghĩa nắm hoặc giữ một vật đó một cách chắc chắn, thường bằng tay, để tránh bị rơi hoặc mất thăng bằng. - Kiên trì, bám chặt (nghĩa bóng): Trong ngữ cảnh trừu tượng, "hold tight" có thể chỉ sự kiên định, không từ bỏ một quan điểm, hy vọng hoặc tình huống nào đó.

dụ sử dụng
  • Nghĩa đen:

    • Please hold tight to the railing while going down the stairs. (Xin hãy giữ chặt lan can khi xuống cầu thang.)
    • She held tight to her mother's hand in the crowded market. ( ấy nắm chặt tay mẹ trong khu chợ đông đúc.)
  • Nghĩa bóng:

    • Hold tight to your dreams, no matter how difficult life gets. (Hãy kiên trì với ước mơ của bạn, cuộc sống khó khăn thế nào.)
    • During the crisis, we must hold tight to our values. (Trong cuộc khủng hoảng, chúng ta phải bám chặt vào các giá trị của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hold tight" trong giao tiếp thân mật: Có thể được dùng như một lời khuyên hoặc mệnh lệnh nhẹ nhàng để ai đó giữ bình tĩnh hoặc chờ đợi.

    • Hold tight, I'll be right back. (Giữ yên nhé, tôi sẽ quay lại ngay.)
  • "hold tight" trong ngữ cảnh vận chuyển: Thường được sử dụng trên tàu xe hoặc phương tiện công cộng để nhắc hành khách bám chắc.

    • The bus is about to move; hold tight everyone! (Xe buýt sắp chạy rồi; mọi người hãy giữ chặt nhé!)
Biến thể từ gần giống
  • Hold (v): giữ, nắm.

    • He held the book tightly. (Anh ấy giữ cuốn sách một cách chặt chẽ.)
  • Tight (adj/adv): chặt, chắc; một cách chặt chẽ.

    • The rope was tied tight. (Sợi dây được buộc chặt.)
  • Hold on: giữ lấy, chờ đợi (tương tự như "hold tight" nhưng thường dùng để yêu cầu chờ đợi).

    • Hold on, please! (Xin hãy chờ một chút!)
Từ đồng nghĩa
  • Clutch (v): nắm chặt, bấu víu.

    • She clutched her purse tightly. ( ấy nắm chặt của mình.)
  • Grip (v): nắm chặt, siết chặt.

    • He gripped the steering wheel firmly. (Anh ấy siết chặtlăng.)
  • Cling (v): bám chặt, níu giữ.

    • The child clung to his father's leg. (Đứa trẻ bám chặt vào chân bố .)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Hold onto: giữ chặt, bám vào.

    • Hold onto the rope, don't let go! (Giữ chặt sợi dây, đừng buông ra!)
  • Hold back: kìm lại, ngăn chặn.

    • She held back her tears. ( ấy kìm nước mắt lại.)
Thành ngữ liên quan
  • Hold tight to your hat: (thành ngữ) chuẩn bị tinh thần cho một điều bất ngờ hoặc thay đổi lớn.
    • Hold tight to your hat, the new policy is going to shake things up! (Hãy chuẩn bị tinh thần nhé, chính sách mới sẽ làm đảo lộn mọi thứ đấy!)