hold up

Định nghĩa
  1. Động từ (cụm động từ):
    • Chịu đựng, chống chịu: "hold up" có nghĩa chịu đựng được sự mài mòn, chỉ trích, hoặc thử thách không bị hư hỏng hay thất bại.
    • Trì hoãn, làm chậm lại: "hold up" dùng để chỉ việc gây ra sự chậm trễ hoặc cản trở tiến trình của một việc đó.
    • Cướp khí: "hold up" còn có nghĩa cướp bằng cách đe dọa bằng súng hoặc hung khí.
    • Nâng đỡ, đỡ: "hold up" có nghĩa làm vật chống đỡ cho một vật khác, giữ cho không bị đổ.
    • Đưa ra làm dụ: "hold up" dùng để chỉ việc đưa một thứ đó ra để làm gương hoặc để ngưỡng mộ.
    • Tiếp tục tồn tại: "hold up" có nghĩa tiếp tục sống sót hoặc chịu đựng trong hoàn cảnh khó khăn.
dụ sử dụng
  • Chịu đựng, chống chịu:

    • Her shoes won't hold up after walking for miles. (Đôi giày của ấy sẽ không chịu đựng nổi sau khi đi bộ hàng dặm.)
    • This theory won't hold up under scrutiny. (Lý thuyết này sẽ không chịu đựng được sự xem xét kỹ lưỡng.)
  • Trì hoãn, làm chậm lại:

    • Traffic was held up by the bad weather. (Giao thông bị chậm lại do thời tiết xấu.)
    • She held up the project because she didn't want to finish it. ( ấy đã trì hoãn dự án không muốn hoàn thành .)
  • Cướp khí:

    • The bank was held up by two masked men. (Ngân hàng đã bị cướp bởi hai người đàn ông đeo mặt nạ.)
  • Nâng đỡ, đỡ:

    • The beam holds up the roof. (Cây đỡ mái nhà.)
    • He held up the mirror with one hand. (Anh ấy đỡ chiếc gương bằng một tay.)
  • Đưa ra làm dụ:

    • She held up her achievements for admiration. ( ấy đưa thành tích của mình ra để ngưỡng mộ.)
  • Tiếp tục tồn tại:

    • We went without food and water for 3 days, but we held up. (Chúng tôi đã sống không thức ăn nước uống trong 3 ngày, nhưng chúng tôi vẫn chịu đựng được.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hold up as an example": đưa ra làm gương.

    • The teacher held up the student's work as an example of excellence. (Giáo viên đưa bài làm của học sinh ra làm gương về sự xuất sắc.)
  • "hold up to": so sánh với.

    • This new model doesn't hold up to the older version. (Mẫu mới này không thể so sánh được với phiên bản .)
Biến thể từ gần giống
  • Hold-up (danh từ): vụ cướp, sự chậm trễ.

    • There was a hold-up on the highway. ( một vụ chậm trễ trên đường cao tốc.)
  • Uphold (động từ): ủng hộ, duy trì.

    • The court upheld the decision. (Tòa án ủng hộ quyết định.)
Từ đồng nghĩa
  • Delay: trì hoãn.
  • Rob: cướp.
  • Support: nâng đỡ.
  • Endure: chịu đựng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Hold up on: tạm dừng, chờ đợi.

    • Can you hold up on that decision until we talk? (Bạn có thể tạm dừng quyết định đó cho đến khi chúng ta nói chuyện không?)
  • Hold up against: chống chịu, đối phó.

    • This material holds up well against wear and tear. (Chất liệu này chịu đựng tốt với sự mài mòn.)
Thành ngữ liên quan
  • Hold up one's end: hoàn thành phần việc của mình.

    • You need to hold up your end of the bargain. (Bạn cần hoàn thành phần việc của mình trong thỏa thuận.)
  • Hold up to the light: kiểm tra kỹ lưỡng.

    • He held the diamond up to the light to see if it was real. (Anh ấy đưa viên kim cương ra ánh sáng để kiểm tra xem thật không.)
hold up
The old wooden bridge continues to hold up under the weight of the trucks.