hold up
Định nghĩa
- Động từ (cụm động từ):
- Chịu đựng, chống chịu: "hold up" có nghĩa là chịu đựng được sự mài mòn, chỉ trích, hoặc thử thách mà không bị hư hỏng hay thất bại.
- Trì hoãn, làm chậm lại: "hold up" dùng để chỉ việc gây ra sự chậm trễ hoặc cản trở tiến trình của một việc gì đó.
- Cướp có vũ khí: "hold up" còn có nghĩa là cướp bằng cách đe dọa bằng súng hoặc hung khí.
- Nâng đỡ, đỡ: "hold up" có nghĩa là làm vật chống đỡ cho một vật khác, giữ cho nó không bị đổ.
- Đưa ra làm ví dụ: "hold up" dùng để chỉ việc đưa một thứ gì đó ra để làm gương hoặc để ngưỡng mộ.
- Tiếp tục tồn tại: "hold up" có nghĩa là tiếp tục sống sót hoặc chịu đựng trong hoàn cảnh khó khăn.
Ví dụ sử dụng
Chịu đựng, chống chịu:
- Her shoes won't hold up after walking for miles. (Đôi giày của cô ấy sẽ không chịu đựng nổi sau khi đi bộ hàng dặm.)
- This theory won't hold up under scrutiny. (Lý thuyết này sẽ không chịu đựng được sự xem xét kỹ lưỡng.)
Trì hoãn, làm chậm lại:
- Traffic was held up by the bad weather. (Giao thông bị chậm lại do thời tiết xấu.)
- She held up the project because she didn't want to finish it. (Cô ấy đã trì hoãn dự án vì không muốn hoàn thành nó.)
Cướp có vũ khí:
- The bank was held up by two masked men. (Ngân hàng đã bị cướp bởi hai người đàn ông đeo mặt nạ.)
Nâng đỡ, đỡ:
- The beam holds up the roof. (Cây xà đỡ mái nhà.)
- He held up the mirror with one hand. (Anh ấy đỡ chiếc gương bằng một tay.)
Đưa ra làm ví dụ:
- She held up her achievements for admiration. (Cô ấy đưa thành tích của mình ra để ngưỡng mộ.)
Tiếp tục tồn tại:
- We went without food and water for 3 days, but we held up. (Chúng tôi đã sống không có thức ăn và nước uống trong 3 ngày, nhưng chúng tôi vẫn chịu đựng được.)
Các cách sử dụng nâng cao
"hold up as an example": đưa ra làm gương.
- The teacher held up the student's work as an example of excellence. (Giáo viên đưa bài làm của học sinh ra làm gương về sự xuất sắc.)
"hold up to": so sánh với.
- This new model doesn't hold up to the older version. (Mẫu mới này không thể so sánh được với phiên bản cũ.)
Biến thể và từ gần giống
Hold-up (danh từ): vụ cướp, sự chậm trễ.
- There was a hold-up on the highway. (Có một vụ chậm trễ trên đường cao tốc.)
Uphold (động từ): ủng hộ, duy trì.
- The court upheld the decision. (Tòa án ủng hộ quyết định.)
Từ đồng nghĩa
- Delay: trì hoãn.
- Rob: cướp.
- Support: nâng đỡ.
- Endure: chịu đựng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Hold up on: tạm dừng, chờ đợi.
- Can you hold up on that decision until we talk? (Bạn có thể tạm dừng quyết định đó cho đến khi chúng ta nói chuyện không?)
Hold up against: chống chịu, đối phó.
- This material holds up well against wear and tear. (Chất liệu này chịu đựng tốt với sự mài mòn.)
Thành ngữ liên quan
Hold up one's end: hoàn thành phần việc của mình.
- You need to hold up your end of the bargain. (Bạn cần hoàn thành phần việc của mình trong thỏa thuận.)
Hold up to the light: kiểm tra kỹ lưỡng.
- He held the diamond up to the light to see if it was real. (Anh ấy đưa viên kim cương ra ánh sáng để kiểm tra xem nó có thật không.)