hold water
Định nghĩa
Thành ngữ (idiom): "hold water" có nghĩa là có lý, vững chắc, đáng tin cậy (thường dùng trong ngữ cảnh phủ định hoặc nghi vấn). Thành ngữ này được dùng để nói về một lý lẽ, lập luận, hoặc lời giải thích có thể chịu được sự kiểm tra, phê bình, và không có lỗ hổng logic.
Ví dụ sử dụng
- (Lý thuyết này không vững chắc / không có cơ sở.)
- (Lời bào chữa của cô ấy về việc đến muộn không đáng tin cậy.)
- (Lập luận mà luật sư đưa ra đã không đứng vững trước tòa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to not hold water": dạng phủ định phổ biến nhất, nhấn mạnh sự thiếu thuyết phục.
- His explanation simply does not hold water. (Lời giải thích của anh ta đơn giản là không có cơ sở.)
"to hold little water": chỉ có rất ít giá trị hoặc tính thuyết phục.
- The new policy holds little water with the public. (Chính sách mới hầu như không có sức thuyết phục với công chúng.)
Biến thể và từ gần giống
Watertight (tính từ): kín nước; (nghĩa bóng) không thể bị bắt bẻ, hoàn hảo.
- The alibi was watertight. (Chứng cứ ngoại phạm hoàn hảo đến mức không thể bị bắt bẻ.)
Stand up to scrutiny (cụm động từ): chịu được sự xem xét kỹ lưỡng.
- His story didn't stand up to scrutiny. (Câu chuyện của anh ta không chịu được sự xem xét kỹ lưỡng.)
Từ đồng nghĩa
- Be valid: có giá trị, hợp lệ.
- Be sound: vững chắc, đáng tin cậy.
- Be plausible: có vẻ hợp lý, có sức thuyết phục.
Thành ngữ liên quan
- Hold one's water: (cổ) giữ bình tĩnh, kiên nhẫn (không liên quan trực tiếp đến "hold water" trong nghĩa hiện đại).
- Like water off a duck's back: như nước đổ lá khoai, không ảnh hưởng gì (khác nghĩa với "hold water").
Lưu ý sử dụng
- "hold water" thường xuất hiện trong văn nói và văn viết trang trọng hoặc bán trang trọng. Nó hiếm khi dùng ở dạng khẳng định trực tiếp (ví dụ: ) mà thường dùng ở dạng phủ định () hoặc câu hỏi ().
- Thành ngữ này không bao giờ dùng để chỉ vật lý (như nước trong cốc), mà chỉ dùng trong nghĩa bóng về tính logic và độ tin cậy.