hold-up
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Vụ cướp có vũ trang: Một hành động phạm tội, thường nhắm vào ngân hàng, cửa hàng hoặc xe chở tiền, trong đó kẻ cướp dùng vũ khí để đe dọa và chiếm đoạt tài sản.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Il y a eu un hold-up à la banque ce matin. (Đã có một vụ cướp ngân hàng sáng nay.)
- Les témoins ont décrit le hold-up avec précision. (Các nhân chứng đã mô tả vụ cướp một cách chính xác.)
- Le hold-up a été filmé par les caméras de sécurité. (Vụ cướp đã được camera an ninh ghi lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être victime d'un hold-up": Là nạn nhân của một vụ cướp.
- Le bijoutier a été victime d'un hold-up. (Chủ tiệm kim hoàn là nạn nhân của một vụ cướp.)
"Un hold-up spectaculaire": Một vụ cướp gây chấn động, gây ấn tượng mạnh.
- Les journaux parlent d'un hold-up spectaculaire. (Các tờ báo đang nói về một vụ cướp gây chấn động.)
Biến thể và từ gần giống
Braquage (n.m): Từ đồng nghĩa thông dụng trong tiếng Pháp để chỉ một vụ cướp có vũ trang.
- Un braquage de banque. (Một vụ cướp ngân hàng.)
Attaque à main armée (n.f): Cụm từ diễn đạt cùng nghĩa, nhấn mạnh đến việc sử dụng vũ khí.
- Une attaque à main armée contre un fourgon blindé. (Một cuộc tấn công có vũ trang vào một xe bọc thép.)
Từ đồng nghĩa
- Casse (n.m, thông tục): Vụ đập phá, trộm cướp (thường dùng trong ngôn ngữ thông tục hoặc báo chí).
- Racket (n.m): Sự cưỡng đoạt, tống tiền (có thể dùng trong một số ngữ cảnh tương tự).
Lưu ý
- Từ "hold-up" là một danh từ mượn từ tiếng Anh, được sử dụng rất phổ biến trong tiếng Pháp, đặc biệt trong ngôn ngữ báo chí và đời sống hàng ngày.
- Từ này luôn được viết có dấu gạch nối và không thay đổi hình thức ở số nhiều (des hold-up).
danh từ giống đực không đổi
- cuộc đánh cướp (nhà ngân hàng.)