holding cell

holding cell

A police officer escorts a man into a holding cell.

Định nghĩa

Danh từ: Phòng giam tạm thờimột phòng giam nhỏ, thường nằm trong tòa án hoặc đồn cảnh sát, dùng để giam giữ những người bị buộc tội trong một khoảng thời gian ngắn, chẳng hạn như trong lúc chờ xét xử hoặc chờ di .

dụ sử dụng
  • (Người bị buộc tội đã bị đưa vào phòng giam tạm thời trước khi phiên tòa bắt đầu.)
  • (Đồn cảnh sát vài phòng giam tạm thời dành cho nghi phạm đang chờ thẩm vấn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Holding cell thường được dùng để chỉ một không gian tạm thời, không phải nhà tù dài hạn. có thể một phòng nhỏ, không tiện nghi, chỉ đủ để giữ người trong vài giờ hoặc vài ngày.
    • The courthouse holding cell was crowded with defendants waiting for their hearings. (Phòng giam tạm thời tại tòa án chật kín các bị cáo đang chờ phiên điều trần.)
Biến thể từ gần giống
  • Cell (n): phòng giam nói chung.
    • The prisoner was locked in a cell. ( nhân bị nhốt trong một phòng giam.)
  • Holding area (n): khu vực tạm giữ (rộng hơn, có thể không phải phòng giam).
    • The airport has a holding area for passengers in transit. (Sân bay khu vực tạm giữ cho hành khách quá cảnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Detention cell: phòng giam tạm giữ (thường dùng trong bối cảnh cảnh sát).
  • Jail cell: phòng giam (nói chung, nhưng nhấn mạnh tính chất lâu dài hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Hold over: tạm giữ, giam giữ thêm.
    • The suspect was held over for further questioning. (Nghi phạm bị tạm giữ để thẩm vấn thêm.)
Thành ngữ liên quan
  • In the holding pen: (mang tính ẩn dụ) ở trong tình trạng chờ đợi, tạm thời bị giữ lại.
    • The project is in the holding pen until we get approval. (Dự án đangtrong giai đoạn chờ đợi cho đến khi chúng tôi nhận được phê duyệt.)