holding company

holding company

A large holding company owns shares in several different businesses.

Định nghĩa

Danh từ: Công ty mẹ (holding company) một công ty sở hữu cổ phần chi phối (controlling shares) trong các công ty khác. Công ty mẹ không trực tiếp sản xuất hàng hóa hay cung cấp dịch vụ, chủ yếu nắm quyền kiểm soát quản lý các công ty con thông qua việc sở hữu cổ phần.

dụ sử dụng
  • (Công ty mẹ sở hữu 80% cổ phần trong một số công ty sản xuất.)
  • (Các nhà đầu thường thành lập một công ty mẹ để quản lý các khoản đầu của họ hiệu quả hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To act as a holding company": Đóng vai trò công ty mẹ.

    • The firm acts as a holding company for a group of tech startups. (Công ty đóng vai trò công ty mẹ cho một nhóm các công ty khởi nghiệp công nghệ.)
  • "Pure holding company": Công ty mẹ thuần túy, chỉ sở hữu cổ phần không tham gia hoạt động kinh doanh khác.

    • A pure holding company does not engage in any trade or business of its own. (Một công ty mẹ thuần túy không tham gia vào bất kỳ hoạt động thương mại hay kinh doanh nào của riêng mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Holding (n): Sự sở hữu, cổ phần (thường dùng trong ngữ cảnh tài chính).

    • The company has a large holding in the energy sector. (Công ty một lượng cổ phần lớn trong lĩnh vực năng lượng.)
  • Parent company (n): Công ty mẹ (từ đồng nghĩa gần, nhưng thường chỉ công ty quyền kiểm soát trực tiếp).

    • The parent company oversees all subsidiaries. (Công ty mẹ giám sát tất cả các công ty con.)
Từ đồng nghĩa
  • Parent corporation: Tập đoàn mẹ.
  • Controlling company: Công ty kiểm soát.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với "holding company")

Thành ngữ liên quan
  • "To be in the holding pattern": (Nghĩa bóng) Ở trong tình trạng chờ đợi, không hành động quyết định (thường dùng trong ngữ cảnh kinh doanh, không phải thành ngữ cố định với "holding company").
    • The merger is still in a holding pattern while regulators review it. (Việc sáp nhập vẫn đang trong tình trạng chờ đợi trong khi các cơ quan quản lý xem xét.)

Từ chứa "holding company"