holding paddock
Định nghĩa
Danh từ: Một khu vực có hàng rào, thường là bãi hoặc chuồng nhỏ, nơi gia súc được nhốt tạm thời.
Ví dụ sử dụng
- (Người nông dân đã chuyển đàn cừu vào bãi nhốt tạm thời trước khi bác sĩ thú y đến.)
- (Sau cuộc đấu giá, đàn bò được giữ trong một chuồng tạm thời cho đến khi chủ mới đến đón.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to use a holding paddock for quarantine": sử dụng bãi nhốt tạm thời để cách ly.
- Newly arrived horses are placed in a holding paddock for health checks. (Những con ngựa mới đến được đặt trong bãi nhốt tạm thời để kiểm tra sức khỏe.)
- "a holding paddock for sorting livestock": bãi nhốt tạm thời để phân loại gia súc.
- The holding paddock is divided into sections for different groups of animals. (Bãi nhốt tạm thời được chia thành các khu vực cho các nhóm động vật khác nhau.)
Biến thể và từ gần giống
- Holding yard (danh từ): sân nhốt tạm thời (thường dùng trong chăn nuôi gia súc).
- The holding yard was crowded with cattle waiting for transport. (Sân nhốt tạm thời đông đúc bò chờ vận chuyển.)
- Holding pen (danh từ): chuồng nhốt tạm thời (từ đồng nghĩa phổ biến).
- The pigs were kept in a small holding pen overnight. (Những con lợn được giữ trong một chuồng nhốt tạm thời nhỏ qua đêm.)
Từ đồng nghĩa
- Temporary enclosure: khu vực có hàng rào tạm thời.
- Catch pen: chuồng bắt (thường dùng để giữ gia súc trong thời gian ngắn khi cần xử lý).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Hold in: giữ lại (trong bãi nhốt tạm thời).
- The rancher holds in the calves until they are weaned. (Người chủ trại giữ những con bê lại trong bãi nhốt tạm thời cho đến khi chúng cai sữa.)
Thành ngữ liên quan
- In the holding paddock: trong tình trạng tạm thời hoặc chờ đợi.
- The project is in the holding paddock until funding is approved. (Dự án đang trong tình trạng tạm thời cho đến khi được phê duyệt kinh phí.)