holding pattern

holding pattern

The airplane is flying in a holding pattern above the airport.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đường bay vòng chờ: "holding pattern" đường bay (thường hình tròn) một máy bay duy trì trong khi chờ được phép hạ cánh.
    • Trạng thái chờ đợi, bế tắc: Nghĩa bóng, "holding pattern" chỉ một tình trạng không tiến triển hoặc thay đổi, như thể đang dậm chân tại chỗ.
dụ sử dụng
  • Đường bay vòng chờ:

    • The plane entered a holding pattern due to bad weather at the airport. (Chiếc máy bay đã đi vào đường bay vòng chờ thời tiết xấu tại sân bay.)
    • Air traffic control put us in a holding pattern for 20 minutes. (Kiểm soát không lưu đã đưa chúng tôi vào đường bay vòng chờ trong 20 phút.)
  • Trạng thái chờ đợi, bế tắc:

    • My career is in a holding pattern until I finish my degree. (Sự nghiệp của tôi đangtrong trạng thái chờ đợi cho đến khi tôi hoàn thành bằng cấp.)
    • The negotiations are in a holding pattern with no agreement in sight. (Các cuộc đàm phán đang bế tắc, không thỏa thuận nào trong tầm mắt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to go into a holding pattern": đi vào trạng thái chờ đợi.

    • You should go into a holding pattern until he gets over his disappointment. (Bạn nên đi vào trạng thái chờ đợi cho đến khi anh ấy vượt qua nỗi thất vọng của mình.)
  • "to be in a holding pattern": đangtrong trạng thái chờ đợi.

    • The project is in a holding pattern while we wait for funding. (Dự án đangtrạng thái chờ đợi trong khi chúng tôi chờ tài trợ.)
Biến thể từ gần giống
  • Holding (danh từ): sự chờ đợi, sự nắm giữ.

    • The holding of the meeting was delayed. (Việc tổ chức cuộc họp đã bị trì hoãn.)
  • Pattern (danh từ): mô hình, khuôn mẫu.

    • This weather pattern is unusual. (Mô hình thời tiết này bất thường.)
Từ đồng nghĩa
  • Wait: chờ đợi.
  • Standby: trạng thái sẵn sàng chờ.
  • Impasse: bế tắc (trong đàm phán).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Hold up: trì hoãn, làm chậm.

    • The traffic held us up for an hour. (Giao thông đã làm chúng tôi chậm lại một giờ.)
  • Hold off: trì hoãn, chờ đợi.

    • They decided to hold off on the decision. (Họ quyết định trì hoãn quyết định.)
Thành ngữ liên quan
  • In limbo: ở trạng thái lấp lửng, không rõ ràng.

    • The application is in limbo while we review it. (Đơn xin đangtrạng thái lấp lửng trong khi chúng tôi xem xét.)
  • Holding one's breath: chờ đợi với hy vọng (thường dùng trong câu phủ định).

    • Don't hold your breath waiting for a response. (Đừng chờ đợi với hy vọng nhận được phản hồi.)