holdover

/'hould,ouvə/
Học thuật
Thân thiện
holdover

A vintage rotary telephone sits on a modern desk as a holdover from the past.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người lưu nhiệm: Một quan chức hoặc nhân viên tiếp tục giữ chức vụ sau khi nhiệm kỳ chính thức của họ đã kết thúc, thường trong khi chờ người kế nhiệm.
    • Tàn dư, di tích: Một thứ đó từ quá khứ vẫn còn tồn tại hoặc tiếp tục ảnh hưởng trong hiện tại.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The ambassador is a holdover from the previous administration. (Vị đại sứ một người lưu nhiệm từ chính quyền tiền nhiệm.)
    • That old policy is a holdover from a different era. (Chính sách đó một tàn dư từ một thời đại khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a holdover from": một tàn dư/di tích từ (một thời kỳ, hệ thống ).
    • The ceremony is a holdover from ancient traditions. (Buổi lễ một tàn dư từ những truyền thống cổ xưa.)
Biến thể từ gần giống
  • To hold over (cụm động từ): hoãn lại, kéo dài (một cuộc họp, buổi biểu diễn).
    • The meeting was held over until next week. (Cuộc họp đã bị hoãn lại đến tuần sau.)
Từ đồng nghĩa
  • Remnant: phần còn lại, tàn dư.
  • Survival: sự sống sót, vật tồn tại.
  • Legacy: di sản (thường mang ý tích cực hơn).
  • Carryover: sự chuyển tiếp, vật được mang sang (từ giai đoạn này sang giai đoạn khác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Hold over (như đã nêumục Biến thể): hoãn lại, kéo dài thời gian.
    • They decided to hold the decision over for further review. (Họ quyết định hoãn quyết định lại để xem xét thêm.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "holdover".
holdover

A vintage rotary telephone sits on a modern desk as a holdover from the past.

danh từ
  1. người ở lại (chức vụ ) sau khi hết nhiệm kỳ, người lưu nhiệm