holdover
/'hould,ouvə/
Học thuậtThân thiện
A vintage rotary telephone sits on a modern desk as a holdover from the past.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người lưu nhiệm: Một quan chức hoặc nhân viên tiếp tục giữ chức vụ sau khi nhiệm kỳ chính thức của họ đã kết thúc, thường trong khi chờ người kế nhiệm.
- Tàn dư, di tích: Một thứ gì đó từ quá khứ vẫn còn tồn tại hoặc tiếp tục có ảnh hưởng trong hiện tại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The ambassador is a holdover from the previous administration. (Vị đại sứ là một người lưu nhiệm từ chính quyền tiền nhiệm.)
- That old policy is a holdover from a different era. (Chính sách cũ đó là một tàn dư từ một thời đại khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a holdover from": một tàn dư/di tích từ (một thời kỳ, hệ thống cũ).
- The ceremony is a holdover from ancient traditions. (Buổi lễ là một tàn dư từ những truyền thống cổ xưa.)
Biến thể và từ gần giống
- To hold over (cụm động từ): hoãn lại, kéo dài (một cuộc họp, buổi biểu diễn).
- The meeting was held over until next week. (Cuộc họp đã bị hoãn lại đến tuần sau.)
Từ đồng nghĩa
- Remnant: phần còn lại, tàn dư.
- Survival: sự sống sót, vật tồn tại.
- Legacy: di sản (thường mang ý tích cực hơn).
- Carryover: sự chuyển tiếp, vật được mang sang (từ giai đoạn này sang giai đoạn khác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Hold over (như đã nêu ở mục Biến thể): hoãn lại, kéo dài thời gian.
- They decided to hold the decision over for further review. (Họ quyết định hoãn quyết định lại để xem xét thêm.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "holdover".
A vintage rotary telephone sits on a modern desk as a holdover from the past.
danh từ
- người ở lại (chức vụ gì) sau khi hết nhiệm kỳ, người lưu nhiệm