hole card
Định nghĩa
- Danh từ:
- (Bài poker) Lá bài úp: "Hole card" là lá bài được chia úp (mặt xuống) cho người chơi và không được tiết lộ cho đến khi lật bài (showdown).
- Lợi thế bí mật, tài sản ẩn giấu: "Hole card" còn chỉ bất kỳ lợi thế, nguồn lực, hoặc thông tin nào được giấu kín cho đến khi có thể sử dụng một cách có lợi.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa poker:
- In Texas Hold'em, each player receives two hole cards. (Trong Texas Hold'em, mỗi người chơi nhận hai lá bài úp.)
- He kept his hole card secret until the final round. (Anh ta giữ lá bài úp của mình bí mật cho đến vòng cuối.)
Nghĩa ẩn dụ:
- The company's new technology was its hole card in the negotiation. (Công nghệ mới của công ty là lợi thế bí mật của nó trong cuộc đàm phán.)
- She revealed her hole card only when the deal was about to fail. (Cô ấy chỉ tiết lộ lợi thế ẩn giấu của mình khi thương vụ sắp thất bại.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To play one's hole card": Sử dụng lợi thế bí mật của mình vào thời điểm quyết định.
- The general played his hole card by deploying the elite troops. (Vị tướng đã sử dụng lợi thế bí mật của mình bằng cách triển khai quân tinh nhuệ.)
"To have a hole card": Có một lợi thế ẩn giấu hoặc kế hoạch dự phòng.
- Even though they were losing, the team still had a hole card. (Dù đang thua, đội vẫn có một lợi thế ẩn giấu.)
Biến thể và từ gần giống
- Hole-carding (danh từ, hành động): Hành động nhìn trộm hoặc suy luận lá bài úp của đối thủ (thường bị cấm trong poker).
- Hole-carding is considered cheating in most casinos. (Hành động nhìn trộm lá bài úp bị coi là gian lận ở hầu hết các sòng bạc.)
Từ đồng nghĩa
- Lợi thế bí mật: lợi thế tiềm ẩn, quân bài tẩy (trong tiếng Việt thường dùng "con bài tẩy").
- Tài sản ẩn: tài sản kín, nguồn lực dự phòng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- To hold a hole card: Nắm giữ một lợi thế bí mật.
- The politician held a hole card that could change the election outcome. (Chính trị gia nắm giữ một lợi thế bí mật có thể thay đổi kết quả bầu cử.)
Thành ngữ liên quan
"An ace up one's sleeve": Một lợi thế bí mật (tương tự "hole card", nhưng thường dùng trong ngữ cảnh tổng quát hơn).
- He always has an ace up his sleeve during negotiations. (Anh ta luôn có một lợi thế bí mật trong các cuộc đàm phán.)
"A card up one's sleeve": Một kế hoạch dự phòng hoặc lợi thế ẩn giấu.
- She kept a card up her sleeve in case the deal fell through. (Cô ấy giữ một kế hoạch dự phòng trong trường hợp thương vụ thất bại.)