hole-in-the-wall
Định nghĩa
Danh từ: "hole-in-the-wall" chỉ một nơi nhỏ, khiêm tốn, hẻo lánh, thường là một cửa hàng, quán ăn hoặc văn phòng có quy mô nhỏ và không phô trương.
Ví dụ sử dụng
- (Văn phòng của anh ấy là một cái hốc nhỏ, hầu như không đủ chỗ cho một cái bàn.)
- (Chúng tôi tìm thấy một quán ăn nhỏ và khiêm tốn ở khu phố cổ.)
- (Cô ấy điều hành một cửa hàng nhỏ hẻo lánh bán đồ thủ công.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "hole-in-the-wall" thường mang nghĩa tích cực, gợi lên sự ấm cúng, giản dị hoặc độc đáo, nhưng cũng có thể mang nghĩa tiêu cực nếu nơi đó quá chật hẹp hoặc xuống cấp.
- The café is a charming hole-in-the-wall with only five tables. (Quán cà phê là một hốc nhỏ duyên dáng chỉ có năm bàn.)
- He complained that his new apartment was just a hole-in-the-wall. (Anh ấy phàn nàn rằng căn hộ mới của anh ấy chỉ là một cái hốc nhỏ.)
Biến thể và từ gần giống
- Hole-in-the-wall (adj): dùng như tính từ để miêu tả một nơi nhỏ và khiêm tốn.
- We ate at a hole-in-the-wall diner. (Chúng tôi ăn tại một quán ăn nhỏ và khiêm tốn.)
Từ đồng nghĩa
- Nook: góc nhỏ, xó xỉnh.
- Cramped space: không gian chật hẹp.
- Out-of-the-way place: nơi hẻo lánh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "hole-in-the-wall".
Thành ngữ liên quan
- In a hole: trong tình huống khó khăn (không liên quan trực tiếp nhưng có từ "hole").
- He found himself in a financial hole. (Anh ấy thấy mình đang trong hố tài chính.)