holiday resort
Định nghĩa
- Danh từ:
- Khu nghỉ dưỡng: "holiday resort" chỉ một địa điểm hoặc khu vực được thiết kế để phục vụ du khách trong kỳ nghỉ, thường bao gồm khách sạn, nhà hàng, và các tiện ích giải trí. Đây là một tổ hợp du lịch, không chỉ đơn thuần là một khách sạn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- We spent two weeks at a beautiful holiday resort by the beach. (Chúng tôi đã dành hai tuần tại một khu nghỉ dưỡng đẹp bên bờ biển.)
- The holiday resort offers swimming pools, golf courses, and evening shows. (Khu nghỉ dưỡng này cung cấp hồ bơi, sân golf và các buổi biểu diễn buổi tối.)
Các cách sử dụng nâng cao
"all-inclusive holiday resort": khu nghỉ dưỡng trọn gói (bao gồm ăn uống, giải trí trong giá vé).
- They booked an all-inclusive holiday resort to avoid extra costs. (Họ đã đặt một khu nghỉ dưỡng trọn gói để tránh các chi phí phát sinh.)
"luxury holiday resort": khu nghỉ dưỡng cao cấp.
- The luxury holiday resort features private villas and a spa. (Khu nghỉ dưỡng cao cấp này có biệt thự riêng và spa.)
Biến thể và từ gần giống
Resort (danh từ): khu nghỉ dưỡng (thường dùng rút gọn).
- This resort is famous for its ski slopes. (Khu nghỉ dưỡng này nổi tiếng với các đường trượt tuyết.)
Holiday (danh từ): kỳ nghỉ, ngày lễ.
- Resort area (danh từ): khu vực nghỉ dưỡng.
Từ đồng nghĩa
- Vacation spot: điểm nghỉ mát.
- Tourist destination: điểm đến du lịch.
- Getaway: nơi nghỉ ngơi (thường dùng trong ngữ cảnh thân mật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Book into a holiday resort: đặt phòng tại một khu nghỉ dưỡng.
- We booked into a holiday resort in the mountains. (Chúng tôi đã đặt phòng tại một khu nghỉ dưỡng trên núi.)
Stay at a holiday resort: ở tại một khu nghỉ dưỡng.
- They stayed at a holiday resort for their honeymoon. (Họ đã ở tại một khu nghỉ dưỡng cho tuần trăng mật.)
Thành ngữ liên quan
- A holiday resort for the rich and famous: khu nghỉ dưỡng dành cho người giàu và nổi tiếng.
- That island is a holiday resort for the rich and famous. (Hòn đảo đó là khu nghỉ dưỡng dành cho người giàu và nổi tiếng.)