holidaymaker

holidaymaker

A holidaymaker relaxes on a sunny beach with a colorful drink.

Định nghĩa

Danh từ:
- Người đi nghỉ, người du lịch: "holidaymaker" chỉ một người đi du lịch hoặc nghỉ ngơimột nơi khác, thường để giải trí hoặc thư giãn, không phải công việc.

dụ sử dụng
  • (Bãi biển đông nghịt những người đi nghỉ đang tận hưởng ánh nắng mặt trời.)
  • (Nhiều người đi nghỉ chọn đến thăm các thị trấn ven biển vào mùa .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "peak holidaymaker season": mùa cao điểm du lịch.
    The local economy thrives during the peak holidaymaker season. (Nền kinh tế địa phương phát triển mạnh trong mùa cao điểm du lịch.)

  • "holidaymaker accommodation": chỗdành cho người đi nghỉ.
    The hotel offers special rates for holidaymaker accommodation. (Khách sạn cung cấp giá đặc biệt cho chỗdành cho người đi nghỉ.)

Biến thể từ gần giống
  • Holiday (n): kỳ nghỉ, ngày lễ. (Chúng tôi đang lên kế hoạch cho một kỳ nghỉ gia đình.)
  • Make holiday (v): đi nghỉ (cụm từ ít dùng). (Họ đã đi nghỉvùng nông thôn năm ngoái.)
Từ đồng nghĩa
  • Tourist (n): khách du lịch. (Thành phố thu hút hàng triệu khách du lịch mỗi năm.)
  • Vacationer (n): người đi nghỉ (dùng phổ biến trong tiếng Anh Mỹ). (Người đi nghỉ thường thuê nhà nhỏ bên hồ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Go holidaymaking (v): đi nghỉ (cụm từ ít trang trọng). (Chúng tôi sẽ đi nghỉTây Ban Nha năm nay.)
Thành ngữ liên quan
  • A holidaymaker's paradise: thiên đường cho người đi nghỉ. (Maldives thiên đường cho người đi nghỉ với làn nước trong vắt.)