holism

holism

A teacher draws a diagram of holism on the classroom whiteboard.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chủ nghĩa toàn thể: "Holism" học thuyết cho rằng các bộ phận của một tổng thể không thể tồn tại không thể được hiểu một cách riêng lẻ, chỉ có thể được hiểu trong mối quan hệ của chúng với tổng thể đó. Học thuyết này khẳng định rằng tổng thể lớn hơn tổng số các bộ phận cấu thành.
    • Cách tiếp cận toàn diện: Trong thực tiễn, "holism" còn chỉ phương pháp tiếp cận xem xét một hệ thống hoặc vấn đề một cách toàn diện, thay vì chỉ tập trung vào các yếu tố riêng lẻ.
dụ sử dụng
  • (Chủ nghĩa toàn thể cho rằng tổng thể lớn hơn tổng số các bộ phận của .)
  • (Khái niệm chủ nghĩa toàn thể đã được áp dụng vào sinh thái học, ngôn ngữ học các trạng thái tâm lý.)
  • (Trong y học, chủ nghĩa toàn thể nhấn mạnh việc điều trị bệnh nhân như một con người toàn diện, chứ không chỉ các triệu chứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Methodological holism": Chủ nghĩa toàn thể phương pháp luậnmột cách tiếp cận trong khoa học xã hội, cho rằng các hiện tượng xã hội cần được giải thích dựa trên các cấu trúc tổng thể chứ không phải hành vi cá nhân.

    • Methodological holism is often contrasted with methodological individualism. (Chủ nghĩa toàn thể phương pháp luận thường được đối lập với chủ nghĩa cá nhân phương pháp luận.)
  • "Ontological holism": Chủ nghĩa toàn thể bản thể luậnquan điểm cho rằng tổng thể một thực tại độc lập, vượt lên trên các bộ phận.

    • Ontological holism argues that the whole has properties that cannot be reduced to its parts. (Chủ nghĩa toàn thể bản thể luận cho rằng tổng thể những thuộc tính không thể quy giản về các bộ phận của .)
Biến thể từ gần giống
  • Holistic (tính từ): thuộc về chủ nghĩa toàn thể, toàn diện.

    • A holistic approach to health considers physical, mental, and social factors. (Một cách tiếp cận toàn diện về sức khỏe xem xét các yếu tố thể chất, tinh thần xã hội.)
  • Holist (danh từ): người theo chủ nghĩa toàn thể.

    • As a holist, she believes that the ecosystem must be studied as a whole. ( một người theo chủ nghĩa toàn thể, ấy tin rằng hệ sinh thái phải được nghiên cứu như một tổng thể.)
Từ đồng nghĩa
  • Tính toàn diện: sự bao quát toàn bộ, không bỏ sót chi tiết.
  • Chủ nghĩa tổng thể: một thuật ngữ tương đương, thường dùng trong triết học.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "holism".

Thành ngữ liên quan
  • "The whole is greater than the sum of its parts": Tổng thể lớn hơn tổng số các bộ phậnmột câu nền tảng của chủ nghĩa toàn thể.
    • In a team, the whole is greater than the sum of its parts, as collaboration creates synergy. (Trong một đội nhóm, tổng thể lớn hơn tổng số các bộ phận, sự hợp tác tạo ra sức mạnh tổng hợp.)