holistic theory

holistic theory

A holistic theory of health considers the mind, body, and environment together.

Định nghĩa

Danh từ: Lý thuyết toàn diện (hoặc thuyết toàn thể) một học thuyết cho rằng các bộ phận của bất kỳ tổng thể nào không thể tồn tại không thể được hiểu một cách tách biệt, chỉ có thể được hiểu trong mối quan hệ của chúng với tổng thể đó. Thuyết này khẳng định rằng tổng thể lớn hơn tổng số các bộ phận của . Lý thuyết toàn diện đã được áp dụng trong sinh thái học, ngôn ngữ học nghiên cứu về trạng thái tinh thần.

dụ sử dụng
  • (Lý thuyết toàn diện về sinh thái học nhấn mạnh rằng một hệ sinh thái không thể được hiểu chỉ bằng cách nghiên cứu từng loài riêng lẻ.)
  • (Trong ngôn ngữ học, lý thuyết toàn diện gợi ý rằng ý nghĩa của một câu không chỉ đơn thuần tổng ý nghĩa của các từ riêng lẻ trong câu đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Áp dụng trong y học: Lý thuyết toàn diện thường được dùng để chỉ phương pháp điều trị xem xét toàn bộ con người (thể chất, tinh thần, xã hội) thay vì chỉ tập trung vào triệu chứng bệnh.

    • Holistic theory has influenced modern approaches to patient care, treating the person as a whole. (Lý thuyết toàn diện đã ảnh hưởng đến các phương pháp chăm sóc bệnh nhân hiện đại, coi con người như một tổng thể.)
  • Trong triết học: Thuyết này đối lập với chủ nghĩa giản lược (reductionism), vốn cho rằng tổng thể có thể được hiểu hoàn toàn thông qua các bộ phận cấu thành.

    • Philosophers debate whether holistic theory or reductionism provides a better understanding of consciousness. (Các nhà triết học tranh luận liệu lý thuyết toàn diện hay chủ nghĩa giản lược mang lại sự hiểu biết tốt hơn về ý thức.)
Biến thể từ gần giống
  • Holism (danh từ): Chủ nghĩa toàn thể, thường được dùng thay thế cho "holistic theory".
    • Holism is a key concept in systems thinking. (Chủ nghĩa toàn thể một khái niệm chính trong tư duy hệ thống.)
  • Holistic (tính từ): tính toàn diện, liên quan đến tổng thể.
    • A holistic approach to education considers the student's emotional and social development. (Một cách tiếp cận toàn diện trong giáo dục xem xét sự phát triển cảm xúc xã hội của học sinh.)
Từ đồng nghĩa
  • Thuyết toàn thể: Cùng nghĩa, thường dùng trong triết học.
  • Quan điểm hệ thống: Nhấn mạnh sự tương tác giữa các bộ phận trong một tổng thể.
  • Chủ nghĩa tổng thể: Một thuật ngữ khác, ít phổ biến hơn.
Thành ngữ liên quan
  • The whole is greater than the sum of its parts: Tổng thể lớn hơn tổng số các bộ phận của . Đây câu nền tảng của lý thuyết toàn diện.
    • In a successful team, the whole is greater than the sum of its parts. (Trong một đội nhóm thành công, tổng thể lớn hơn tổng số các bộ phận của .)