holla
Định nghĩa
Danh từ:
- Tiếng hét to, tiếng la lớn: "holla" chỉ một âm thanh rất lớn, thường giống như tiếng kêu của động vật, mang tính chất mạnh mẽ hoặc gây chú ý.
Động từ:
- Hét to, la lớn: Hành động phát ra tiếng kêu lớn, thường để gọi ai đó hoặc thể hiện cảm xúc mạnh.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- His bellow filled the hallway, a loud holla that startled everyone. (Tiếng la của anh ấy vang khắp hành lang, một tiếng hét to làm mọi người giật mình.)
Động từ:
- He hollaed across the field to call his friend. (Anh ấy hét to qua cánh đồng để gọi bạn mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to give a holla": phát ra một tiếng hét lớn.
- The crowd gave a collective holla when the team scored. (Đám đông cùng hét to khi đội bóng ghi bàn.)
"holla at someone": gọi ai đó bằng tiếng hét lớn (thường dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc đường phố).
- Holla at me when you get there! (Hét lên gọi tôi khi bạn đến đó nhé!)
Biến thể và từ gần giống
Holler (n/v): tiếng hét, hành động hét (từ đồng nghĩa phổ biến hơn).
- She gave a loud holler from the rooftop. (Cô ấy hét to từ trên mái nhà.)
Bellow (n/v): tiếng rống, tiếng la như bò rống.
- The angry man let out a deep bellow. (Người đàn ông giận dữ rống lên một tiếng sâu.)
Từ đồng nghĩa
- Shout: hét, la.
- Yell: la hét, gào thét.
- Scream: la hét (thường vì sợ hãi hoặc phấn khích).
Thành ngữ liên quan
Holla back: hét lại, đáp lại bằng tiếng hét.
- If you hear me, holla back! (Nếu nghe thấy tôi, hãy hét lại nhé!)
Holla for help: hét lên để kêu cứu.
- He hollaed for help when he got stuck in the elevator. (Anh ấy hét lên kêu cứu khi bị kẹt trong thang máy.)