holla

holla

He let out a holla that echoed down the hallway.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Tiếng hét to, tiếng la lớn: "holla" chỉ một âm thanh rất lớn, thường giống như tiếng kêu của động vật, mang tính chất mạnh mẽ hoặc gây chú ý.
  2. Động từ:

    • Hét to, la lớn: Hành động phát ra tiếng kêu lớn, thường để gọi ai đó hoặc thể hiện cảm xúc mạnh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • His bellow filled the hallway, a loud holla that startled everyone. (Tiếng la của anh ấy vang khắp hành lang, một tiếng hét to làm mọi người giật mình.)
  • Động từ:

    • He hollaed across the field to call his friend. (Anh ấy hét to qua cánh đồng để gọi bạn mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to give a holla": phát ra một tiếng hét lớn.

    • The crowd gave a collective holla when the team scored. (Đám đông cùng hét to khi đội bóng ghi bàn.)
  • "holla at someone": gọi ai đó bằng tiếng hét lớn (thường dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc đường phố).

    • Holla at me when you get there! (Hét lên gọi tôi khi bạn đến đó nhé!)
Biến thể từ gần giống
  • Holler (n/v): tiếng hét, hành động hét (từ đồng nghĩa phổ biến hơn).

    • She gave a loud holler from the rooftop. ( ấy hét to từ trên mái nhà.)
  • Bellow (n/v): tiếng rống, tiếng la như rống.

    • The angry man let out a deep bellow. (Người đàn ông giận dữ rống lên một tiếng sâu.)
Từ đồng nghĩa
  • Shout: hét, la.
  • Yell: la hét, gào thét.
  • Scream: la hét (thường sợ hãi hoặc phấn khích).
Thành ngữ liên quan
  • Holla back: hét lại, đáp lại bằng tiếng hét.

    • If you hear me, holla back! (Nếu nghe thấy tôi, hãy hét lại nhé!)
  • Holla for help: hét lên để kêu cứu.

    • He hollaed for help when he got stuck in the elevator. (Anh ấy hét lên kêu cứu khi bị kẹt trong thang máy.)