holland gin

holland gin

A bartender pours holland gin into a cocktail shaker.

Định nghĩa

Danh từ:
- Rượu gin Lan: "holland gin" một loại rượu gin được sản xuất tại Lan, hương vị đặc trưng từ quả bách (juniper berries) thường được chưng cất với nồng độ cồn thấp hơn so với gin Anh, tạo ra vị mềm mại, thơm hơn. Loại rượu này thường được dùng uống trực tiếp hoặc pha chế trong các loại cocktail cổ điển.

dụ sử dụng
  • (Tôi thích rượu gin Lan hơn gin khô London vị mềm mại hơn của .)
  • (Người pha chế đã phục vụ tôi một ly rượu gin Lan với một lát chanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to drink holland gin neat": uống rượu gin Lan không pha loãng.

    • Many connoisseurs enjoy drinking holland gin neat to appreciate its full flavor. (Nhiều người sành rượu thích uống rượu gin Lan không pha loãng để thưởng thức trọn vẹn hương vị của .)
  • "holland gin as a base for cocktails": dùng rượu gin Lan làm nền cho cocktail.

    • Holland gin is often used as a base in classic cocktails like the Martinez. (Rượu gin Lan thường được dùng làm nền trong các loại cocktail cổ điển như Martinez.)
Biến thể từ gần giống
  • Hollandse gin (tiếng Lan): tên gọi khác của "holland gin" trong ngôn ngữ địa phương.
  • Geneva gin: một tên gọi khác của "holland gin", bắt nguồn từ thành phố Genève nhưng thực chất một biến thể của gin Lan.
Từ đồng nghĩa
  • Dutch gin: rượu gin Lan, cùng nghĩa với "holland gin".
  • Oude jenever: loại rượu gin truyền thống của Lan, thường vị đậm hơn được lên men từ lúa mạch.
Các cụm từ liên quan
  • "a shot of holland gin": một ly rượu gin Lan nhỏ.
    • He ordered a shot of holland gin at the bar. (Anh ấy gọi một ly rượu gin Lan tại quầy bar.)
Thành ngữ liên quan
  • "Dutch courage": sự can đảm giả tạo từ rượu, thường liên quan đến gin Lan.
    • He drank some holland gin for Dutch courage before his speech. (Anh ấy uống một ít rượu gin Lan để lấy can đảm trước bài phát biểu.)