hollands
Định nghĩa
Danh từ (không đếm được):
- Rượu gin Hà Lan: "hollands" là một loại rượu gin được sản xuất tại Hà Lan, có hương vị mạnh mẽ và đặc trưng hơn so với gin thông thường. Từ này thường được dùng để chỉ rượu gin truyền thống của Hà Lan, còn được gọi là "genever".
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy gọi một ly rượu gin Hà Lan tại quầy bar.)
- (Công thức yêu cầu một chút rượu gin Hà Lan để tăng hương vị.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Hollands" trong ngữ cảnh lịch sử: Từ này thường xuất hiện trong các văn bản cổ điển hoặc miêu tả về thế kỷ 18-19, khi rượu gin Hà Lan được nhập khẩu phổ biến vào Anh.
- The tavern served traditional hollands, a favorite among sailors. (Quán rượu phục vụ rượu gin Hà Lan truyền thống, một thức uống yêu thích của các thủy thủ.)
Biến thể và từ gần giống
- Genever (danh từ): Từ đồng nghĩa phổ biến hơn cho "hollands", chỉ rượu gin Hà Lan.
- Dutch gin (danh từ): Cụm từ thông dụng để chỉ loại rượu này.
Từ đồng nghĩa
- Genever: Rượu gin Hà Lan.
- Dutch gin: Rượu gin Hà Lan.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "hollands".)
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "hollands".)