holler out

Định nghĩa

Động từ cụm (phrasal verb): Holler out có nghĩa la to, hét to, hoặc gọi to một cách mạnh mẽ thường đột ngột để thu hút sự chú ý của ai đó hoặc để truyền đạt một thông điệp gấp gáp. Hành động này thường mang tính chất khẩn cấp, tức giận, hoặc cần sự phản hồi ngay lập tức.

dụ sử dụng
  • (Anh ta hét lên yêu cầu chúng tôi hạ khí.)
  • ( ấy la to kêu cứu khi nhìn thấy đám cháy.)
  • (Huấn luyện viên hét to chỉ dẫn từ bên lề sân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Holler out + [lời nói trực tiếp]: Dùng để trích dẫn trực tiếp nội dung được hét lên.
    • "Stop!" he hollered out. ("Dừng lại!" anh ta hét lên.)
  • Holler out to + [ai đó]: Nhấn mạnh đối tượng hành động hét hướng tới.
    • He hollered out to the children playing in the street. (Anh ta hét to với trẻ đang chơi trên đường.)
Biến thể từ gần giống
  • Holler (động từ): hét, la (dạng rút gọn, không "out").
    • Don't holler at me! (Đừng la tôi!)
  • Holler (danh từ): tiếng la hét, tiếng hò hét.
    • I heard a holler from the backyard. (Tôi nghe thấy một tiếng la từ sân sau.)
Từ đồng nghĩa
  • Shout out: hét to, la to (tương tự, nhưng ít mạnh mẽ hơn).
  • Yell out: la hét, gào lên (mang sắc thái tức giận hoặc sợ hãi).
  • Call out: gọi to, kêu to (thường dùng để gọi ai đó).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Holler back: la đáp lại, hét trả lời.
    • I hollered back to let him know I had heard him. (Tôi hét đáp lại để cho anh ta biết tôi đã nghe thấy.)
  • Holler at: la mắng, quát nạt (thường mang nghĩa tiêu cực).
    • The boss hollered at the employees for being late. (Sếp quát mắng nhân viên đến muộn.)
Thành ngữ liên quan
  • : nói hoặc la to không đúng lúc, không đúng thứ tự.
    • He always hollers out of turn during meetings, which annoys everyone. (Anh ta luôn la to không đúng lúc trong các cuộc họp, điều này làm mọi người khó chịu.)