holloware
Danh từ: - Đồ bạc dạng hộp, đĩa sâu lòng: "holloware" chỉ các loại đồ dùng bằng bạc hoặc kim loại quý có dạng rỗng, sâu lòng, thường được dùng để phục vụ thức ăn, như bát, đĩa sâu, khay, bình đựng. - Đồ gia dụng dạng rỗng: Trong ngữ cảnh rộng hơn, "holloware" cũng có thể đề cập đến các vật dụng gia đình làm bằng kim loại (như inox, đồng) có hình dạng rỗng, như ấm đun nước, nồi, bình.
- (Bộ sưu tập đồ bạc dạng hộp sâu lòng của nhà hàng bao gồm các bát súp thanh lịch.)
- (Cô ấy đánh bóng các món đồ dạng rỗng, như ấm trà và bình đựng nước thịt, cho đến khi chúng sáng bóng.)
"Antique holloware": đồ dạng rỗng cổ, thường có giá trị sưu tầm.
- The museum exhibited a rare set of antique holloware from the 18th century. (Bảo tàng trưng bày một bộ đồ dạng rỗng cổ hiếm từ thế kỷ 18.)
"Flatware vs. holloware": Sự phân biệt giữa đồ dùng phẳng (dao, nĩa, thìa) và đồ dùng rỗng (bát, đĩa sâu, bình).
- When setting the table, one must distinguish between flatware and holloware. (Khi dọn bàn, cần phân biệt giữa đồ dùng phẳng và đồ dạng rỗng.)
Hollow (adj): rỗng, có khoảng trống bên trong.
- The holloware is called so because it is hollow inside. (Đồ dạng rỗng được gọi như vậy vì nó rỗng bên trong.)
Silverware (n): đồ bạc nói chung (bao gồm cả flatware và holloware).
- The silverware in the drawer includes both knives and holloware. (Đồ bạc trong ngăn kéo bao gồm cả dao và đồ dạng rỗng.)
Dishware: đồ dùng để đựng thức ăn (thường dùng cho các món sâu lòng).
- The holloware pieces are a type of dishware used for serving. (Các món đồ dạng rỗng là một loại đồ đựng thức ăn dùng để phục vụ.)
Serving dishes: đĩa, bát dùng để dọn thức ăn.
- Holloware specifically refers to serving dishes made of silver. (Đồ dạng rỗng cụ thể chỉ các đĩa dọn thức ăn làm bằng bạc.)
- "To have one's holloware polished": (thành ngữ hiếm) dùng để chỉ việc chuẩn bị kỹ lưỡng cho một bữa tiệc hoặc sự kiện.
- Before the banquet, the staff had all the holloware polished. (Trước bữa tiệc, nhân viên đã đánh bóng tất cả đồ dạng rỗng.)