holly-leaves barberry

holly-leaves barberry

A gardener trims a holly-leaves barberry in the yard.

Định nghĩa

Danh từ: "Holly-leaves barberry" một loại cây bụi thường xanh hoa, nguồn gốc từ bờ biển Thái Bình Dương của Bắc Mỹ. Cây này kép màu xanh đậm, hoa màu vàng mọc thành chùm, quả mọng màu xanh đen.

dụ sử dụng
  • (Cây holly-leaves barberry thường được trồng trong vườn tán đẹp mắt.)
  • (Chim thích ăn quả mọng màu xanh đen của cây holly-leaves barberry.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Holly-leaves barberry" thường được dùng trong văn cảnh thực vật học hoặc làm vườn để chỉ một loài cây cụ thể.
    • The holly-leaves barberry thrives in coastal climates with mild winters. (Cây holly-leaves barberry phát triển tốtvùng khí hậu ven biển với mùa đông ôn hòa.)
Biến thể từ gần giống
  • Barberry (danh từ): Chi cây bụi gai, thường quả mọng đỏ hoặc xanh, thuộc họ Berberidaceae.
  • Holly-leaved barberry: Một biến thể viết khác của cùng loại cây này.
Từ đồng nghĩa
  • Berberis aquifolium: Tên khoa học của cây holly-leaves barberry.
  • Oregon grape: Tên gọi phổ biến khác của loài cây nàyBắc Mỹ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "holly-leaves barberry".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào liên quan đến loại cây này.