holmes

holmes

A detective named Holmes examines a magnifying glass at the scene of a mystery.

Định nghĩa

Holmes (Danh từ riêng): - Thám tử hư cấu: "Holmes" tên của nhân vật thám tử nổi tiếng Sherlock Holmes, do nhà văn Arthur Conan Doyle sáng tạo. Nhân vật này xuất hiện trong nhiều truyện trinh thám được biết đến với khả năng suy luận logic, quan sát tinh tường. - Nhà khoa học: Chỉ Arthur Holmes (1890-1965), một nhà địa chất người Anh, người ủng hộ thuyết trôi dạt lục địa. - Nhà văn: Chỉ Oliver Wendell Holmes Sr. (1809-1894), nhà văn người Mỹ nổi tiếng với các bài tiểu luận hài hước. - Luật gia: Chỉ Oliver Wendell Holmes Jr. (1841-1935), thẩm phán Tòa án Tối cao Hoa Kỳ, nổi tiếng với các quan điểm tự do.

dụ sử dụng
  • (Sherlock Holmes nổi tiếng với khả năng suy luận suy diễn xuất sắc.)
  • (Arthur Holmes đã những đóng góp quan trọng cho thuyết trôi dạt lục địa.)
  • (Oliver Wendell Holmes Sr. đã viết nhiều bài tiểu luận hài hước.)
  • (Oliver Wendell Holmes Jr. từng Thẩm phán phụ tá của Tòa án Tối cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Elementary, my dear Watson": Câu nói nổi tiếng ( không xuất hiện chính xác trong tác phẩm gốc) gắn liền với Sherlock Holmes, thể hiện sự đơn giản của một suy luận sau khi đã được giải thích.

    • After solving the mystery, he smiled and said, "Elementary, my dear Watson." (Sau khi giải quyết bí ẩn, anh ta mỉm cười nói, "Thật đơn giản, Watson thân mến.")
  • "Sherlock Holmes": Dùng như một danh từ chung để chỉ người khả năng suy luận xuất sắc.

    • He's a real Sherlock Holmes when it comes to solving puzzles. (Anh ấy đúng một Sherlock Holmes khi giải các câu đố.)
Biến thể từ gần giống
  • Holmesian (Tính từ): Thuộc về hoặc liên quan đến Sherlock Holmes hoặc phong cách suy luận của ông.
    • Her Holmesian attention to detail impressed everyone. (Sự chú ý đến chi tiết theo kiểu Holmesian của ấy đã gây ấn tượng với mọi người.)
Từ đồng nghĩa
  • Detective: Thám tử (nghĩa chung, không phải tên riêng).
  • Sleuth: Thám tử (thường dùng trong văn học).
  • Investigator: Nhà điều tra.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • "Be a Holmes": Trở thành người khả năng suy luận như Sherlock Holmes.
    • If you want to solve this case, you need to be a Holmes. (Nếu bạn muốn giải vụ án này, bạn cần phải một Holmes.)
Thành ngữ liên quan
  • "It's not rocket science, it's elementary, my dear Holmes": Một biến thể hài hước của câu nói nổi tiếng, dùng để nhấn mạnh rằng điều đó rất đơn giản.
    • Don't worry about the instructions; it's not rocket science, it's elementary, my dear Holmes. (Đừng lo lắng về hướng dẫn; không phải khoa học tên lửa, đơn giản thôi, Holmes thân mến.)