holocentrus

holocentrus

A bright red holocentrus swims near a colorful coral reef.

Định nghĩa

Danh từ: - Chi điển hình của họ Holocentridae; sóc: "holocentrus" một danh từ khoa học dùng để chỉ một chi (genus) trong sinh học, thuộc họ Holocentridae. Đây nhóm cá biển tên gọi chung " sóc" (squirrelfishes), nổi bật với mắt to màu sắc sặc sỡ.

dụ sử dụng
  • (Chi holocentrus một chi thường được tìm thấycác rạn san hô nhiệt đới.)
  • (Các nhà khoa học đã xác định được một số loài trong chi holocentrus.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Holocentrus species": các loài thuộc chi holocentrus.

    • Many holocentrus species are nocturnal and hide in crevices during the day. (Nhiều loài holocentrus hoạt động về đêm ẩn náu trong các khe đá vào ban ngày.)
  • "Holocentrus classification": sự phân loại của chi holocentrus.

    • The holocentrus classification has been revised based on recent genetic studies. (Sự phân loại của chi holocentrus đã được sửa đổi dựa trên các nghiên cứu di truyền gần đây.)
Biến thể từ gần giống
  • Holocentridae (danh từ): họ Holocentridae, họ chứa chi holocentrus.

    • The family Holocentridae includes the genus holocentrus and other related fish. (Họ Holocentridae bao gồm chi holocentrus các loài liên quan khác.)
  • Holocentrine (tính từ): thuộc về chi holocentrus hoặc họ Holocentridae.

    • Holocentrine fish are known for their vibrant red and silver colors. ( thuộc họ Holocentridae nổi tiếng với màu đỏ bạc rực rỡ.)
Từ đồng nghĩa
  • sóc (danh từ): tên gọi thông thường của các loài trong chi holocentrus họ Holocentridae.
  • Squirrelfish (danh từ, tiếng Anh): tên gọi thông thường trong tiếng Anh cho các loài thuộc chi holocentrus.
Lưu ý ngữ pháp
  • "Holocentrus" danh từ riêng (tên khoa học), luôn được viết hoa chữ cái đầu tiên. Khi sử dụng trong câu, thường đi kèm với mạo từ "the" (cái, con) hoặc "a" (một) để chỉ một cá thể hoặc một chi cụ thể.
  • Trong văn bản khoa học, "holocentrus" thường được in nghiêng để nhấn mạnh đây tên khoa học.