holocène
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Thế Holoxen; Thống Holoxen: "Holocène" là tên gọi của một thế địa chất, cũng là một thống, kéo dài từ khoảng 11.700 năm trước cho đến ngày nay. Đây là thế hiện tại trong niên đại địa chất, bắt đầu sau thế Pleistocen (hay còn gọi là Kỷ Băng Hà).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- L'Holocène est l'époque géologique actuelle. (Thế Holoxen là thế địa chất hiện tại.)
- Le réchauffement climatique est un phénomène majeur de l'Holocène. (Sự nóng lên toàn cầu là một hiện tượng chính của thế Holoxen.)
- De nombreuses espèces se sont éteintes à la fin du Pléistocène et au début de l'Holocène. (Nhiều loài đã tuyệt chủng vào cuối thế Pleistocen và đầu thế Holoxen.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "L'Holocène inférieur/moyen/supérieur": Holoxen hạ/trung/thượng. Đây là cách phân chia các giai đoạn nhỏ hơn trong thế Holoxen dựa trên các biến đổi khí hậu và môi trường.
- Les changements climatiques de l'Holocène moyen ont influencé le développement de l'agriculture. (Những biến đổi khí hậu ở Holoxen trung đã ảnh hưởng đến sự phát triển của nông nghiệp.)
Biến thể và từ gần giống
- Holocénique (tính từ): thuộc về thế Holoxen.
- Les sédiments holocéniques. (Các trầm tích thuộc thế Holoxen.)
Từ đồng nghĩa
- Époque post-glaciaire: Thời kỳ hậu băng hà. (Cách gọi mô tả thời kỳ này, nhấn mạnh đặc điểm khí hậu.)
- Époque actuelle: Thời kỳ hiện tại. (Cách gọi chung trong ngữ cảnh địa chất.)
Lưu ý
- Từ "Holocène" luôn viết hoa chữ cái đầu khi đề cập với tư cách là tên riêng của một thế địa chất.
- Trong tiếng Việt, từ tương đương thường dùng là "thế Holoxen" hoặc "thống Holoxen". "Holoxen" là phiên âm quốc tế được chấp nhận.
danh từ giống đực
- (địa lý; địa chất) thế holoxen; thống holoxen