holometabola

/,hɔloumi'tæbɔlə/
Học thuật
Thân thiện
holometabola

A caterpillar transforms into a butterfly, a classic example of holometabola.

Định nghĩa
  1. Danh từ (số nhiều):
    • Sâu bọ biến thái hoàn toàn: Một nhóm côn trùng vòng đời trải qua bốn giai đoạn rõ rệt hoàn toàn khác biệt về hình thái: trứng, ấu trùng, nhộng trưởng thành. Quá trình này được gọi là biến thái hoàn toàn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Butterflies and beetles belong to the Holometabola. (Bướm bọ cánh cứng thuộc nhóm sâu bọ biến thái hoàn toàn.)
    • The study of Holometabola reveals fascinating changes in insect development. (Việc nghiên cứu sâu bọ biến thái hoàn toàn tiết lộ những thay đổi hấp dẫn trong sự phát triển của côn trùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ phân loại học: Trong ngành côn trùng học, "Holometabola" được dùng như một tên gọi khoa học cho một nhánh (clade) hoặc cận bộ (infraclass) lớn, bao gồm các bộ côn trùng như Lepidoptera (bướm, ngài), Coleoptera (bọ cánh cứng), Diptera (ruồi, muỗi), Hymenoptera (ong, kiến).
    • Holometabola is the most diverse group of insects on Earth. (Nhóm sâu bọ biến thái hoàn toàn nhóm côn trùng đa dạng nhất trên Trái Đất.)
Biến thể từ gần giống
  • Holometabolous (tính từ): thuộc về hoặc đặc điểm biến thái hoàn toàn.
    • Holometabolous development is a key evolutionary innovation. (Sự phát triển biến thái hoàn toàn một đổi mới tiến hóa quan trọng.)
  • Holometabolism (danh từ): hiện tượng hoặc quá trình biến thái hoàn toàn.
    • Holometabolism allows larvae and adults to occupy different ecological niches. (Hiện tượng biến thái hoàn toàn cho phép ấu trùng con trưởng thành chiếm giữ cácsinh thái khác nhau.)
Từ đồng nghĩa
  • Endopterygota: Một tên gọi khác trong phân loại học cho cùng nhóm côn trùng này, nhấn mạnh đặc điểm cánh phát triển bên trong cơ thểgiai đoạn ấu trùng.
Từ trái nghĩa
  • Hemimetabola (danh từ): sâu bọ biến thái không hoàn toàn. Nhóm côn trùng vòng đời thiếu giai đoạn nhộng, ấu trùng (gọi là thiếu trùng) thường giống con trưởng thành.
    • Grasshoppers and dragonflies are examples of Hemimetabola. (Châu chấu chuồn chuồn dụ của sâu bọ biến thái không hoàn toàn.)
holometabola

A caterpillar transforms into a butterfly, a classic example of holometabola.

danh từ số nhiều
  1. sâu bọ biến thái hoàn toàn