holométrique
Học thuậtThân thiện
L'astronome utilise un instrument holométrique pour mesurer l'angle d'élévation d'une étoile.
Định nghĩa
- Tính từ:
- Đo độ cao góc: Mô tả một phương pháp hoặc thiết bị được sử dụng để đo góc độ cao của một vật thể so với đường chân trời.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Les géomètres utilisent parfois des méthodes holométriques pour leurs relevés topographiques. (Các nhà trắc địa đôi khi sử dụng các phương pháp đo độ cao góc cho công tác đo đạc địa hình của họ.)
- Cette lunette est un instrument holométrique de précision. (Ống ngắm này là một dụng cụ đo độ cao góc chính xác.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực kỹ thuật chuyên ngành như trắc địa, đo đạc địa hình, thiên văn học hoặc quân sự. Nó thường đi kèm với các danh từ như (phương pháp), (thiết bị), (dụng cụ), (phép đo).
Biến thể và từ gần giống
- Holométrie (danh từ giống cái): Phép đo độ cao góc, môn đo độ cao góc.
- L'holométrie est une branche de la géodésie. (Phép đo độ cao góc là một nhánh của trắc địa học.)
Từ đồng nghĩa
- Goniométrique (tính từ): Đo góc (nghĩa rộng hơn, có thể áp dụng cho nhiều loại góc, không chỉ góc độ cao).
- Altimétrique (tính từ): Đo độ cao (thường nhấn mạnh đến việc đo khoảng cách thẳng đứng hơn là đo góc).
L'astronome utilise un instrument holométrique pour mesurer l'angle d'élévation d'une étoile.
tính từ
- đo độ cao góc