holothurie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Hải sâm: Tên gọi chung của một nhóm động vật biển không xương sống, thân mềm, hình dáng giống quả dưa chuột, sống ở đáy biển. Thuộc ngành Động vật da gai (Echinodermata).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'holothurie est un animal marin étonnant. (Hải sâm là một loài động vật biển kỳ lạ.)
- On trouve des holothuries dans les fonds marins. (Người ta tìm thấy hải sâm ở các vùng đáy biển.)
- La pêche à l'holothurie est réglementée. (Việc đánh bắt hải sâm được quy định chặt chẽ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Holothurie de mer": Cụm từ nhấn mạnh môi trường sống biển của loài này, mặc dù "holothurie" tự thân đã hàm chứa nghĩa này.
- L'holothurie de mer est un détritivore important. (Hải sâm biển là một loài ăn chất vụn quan trọng.)
Trong ngữ cảnh khoa học: Từ này thường xuất hiện trong các văn bản sinh học, hải dương học hoặc ẩm thực (vì là một loại hải sản).
- La classe des Holothuroidea comprend les holothuries. (Lớp Holothuroidea bao gồm các loài hải sâm.)
Biến thể và từ gần giống
Concombre de mer (danh từ giống đực): Tên gọi thông thường khác của "holothurie", nghĩa đen là "dưa chuột biển".
- Le concombre de mer est un autre nom pour l'holothurie. (Dưa chuột biển là một tên gọi khác của hải sâm.)
Bêche-de-mer (danh từ giống cái): Tên gọi có nguồn gốc từ tiếng Bồ Đào Nha, cũng chỉ hải sâm, đặc biệt phổ biến ở khu vực châu Á - Thái Bình Dương.
Từ đồng nghĩa
- Concombre de mer: Dưa chuột biển (tên gọi dân dựa trên hình dáng).
- Bêche-de-mer: (Tên gọi trong thương mại và ẩm thực, đặc biệt ở châu Á).
Thông tin thêm
- Đặc điểm: Holothurie (hải sâm) không có não và hệ thần kinh trung ương phức tạp. Chúng có khả năng tái sinh mô rất mạnh.
- Vai trò sinh thái: Là sinh vật quan trọng trong việc làm sạch và sục khí đáy biển.
- Giá trị kinh tế: Là một mặt hàng hải sản có giá trị cao (đặc biệt ở nhiều nước châu Á), thường được phơi khô để bảo quản và vận chuyển.
danh từ giống cái
- (động vật học) hải sâm