holstein
Định nghĩa
Danh từ: - Giống bò sữa Holstein: "Holstein" là tên gọi của một giống bò sữa có nguồn gốc từ miền Bắc Hà Lan, nổi tiếng với khả năng sản xuất sữa cao và bộ lông đốm trắng đen đặc trưng.
Ví dụ sử dụng
- (Người nông dân nuôi bò Holstein để lấy năng suất sữa cao.)
- (Bò Holstein dễ dàng được nhận ra nhờ những mảng đốm đen trắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Holstein-Friesian": Tên gọi đầy đủ của giống bò này, phổ biến trong ngành chăn nuôi bò sữa.
- The Holstein-Friesian breed dominates the dairy industry worldwide. (Giống bò Holstein-Friesian thống trị ngành công nghiệp sữa trên toàn thế giới.)
"purebred Holstein": Chỉ những con bò Holstein thuần chủng.
- A purebred Holstein can produce over 20,000 liters of milk per year. (Một con bò Holstein thuần chủng có thể sản xuất hơn 20.000 lít sữa mỗi năm.)
Biến thể và từ gần giống
- Holstein-Friesian (n): Tên gọi khác của giống bò Holstein.
- Holstein cattle (n): Cụm từ chỉ chung loại bò sữa này.
Từ đồng nghĩa
- Dairy cow: bò sữa (nghĩa chung, không chỉ riêng giống Holstein).
- Friesian: tên gọi khác của giống bò này (thường dùng ở châu Âu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến từ "Holstein".
Thành ngữ liên quan
- "black and white like a Holstein": Thành ngữ dùng để miêu tả một vật có hoa văn đốm trắng đen, tương tự như màu lông của bò Holstein.
- The cow-patterned dress was black and white like a Holstein. (Chiếc váy họa tiết bò có màu đen trắng giống như một con bò Holstein.)