holstein-friesian

holstein-friesian

A farmer milks a Holstein-Friesian cow in the barn.

Định nghĩa

Danh từ: Giống sữa Holstein-Friesian một giống sữa nguồn gốc từ miền Bắc Lan. Đây một trong những giống sữa phổ biến nhất trên thế giới, nổi tiếng với khả năng sản xuất sữa cao, thường bộ lông đen trắng hoặc đỏ trắng.

dụ sử dụng
  • (Giống Holstein-Friesian giống sữa phổ biến nhất tại Hoa Kỳ.)
  • (Nông dân ưa chuộng Holstein-Friesian năng suất sữa cao của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ chuyên ngành chăn nuôi: "Holstein-Friesian" thường được rút gọn thành "Holstein" trong ngữ cảnh không chính thức, nhưng vẫn giữ nguyên ý nghĩa chỉ giống này.
    • The Holstein breed dominates the dairy industry globally. (Giống Holstein chiếm ưu thế trong ngành công nghiệp sữa toàn cầu.)
Biến thể từ gần giống
  • Holstein (n): dạng rút gọn phổ biến của "Holstein-Friesian".
    • A Holstein cow can produce up to 30 liters of milk per day. (Một con Holstein có thể sản xuất tới 30 lít sữa mỗi ngày.)
  • Friesian (n): dạng rút gọn khác, thường dùngchâu Âu.
    • The Friesian breed is also known for its dairy capabilities. (Giống Friesian cũng được biết đến với khả năng sản xuất sữa.)
Từ đồng nghĩa
  • Dairy cattle: sữa (chỉ chung các giống nuôi lấy sữa).
  • Holstein cow: Holstein (cách gọi thông dụng hằng ngày).
Các cụm từ liên quan
  • Holstein-Friesian cattle: Holstein-Friesian (cụm từ đầy đủ).
  • Holstein-Friesian breed: giống Holstein-Friesian.
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "Holstein-Friesian".)